Marconi Stallions vs St George City FA
Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 2-3 St George City FA tại New South Wales NPL, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 3, hòa 0, St George City FA thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 4
- Sân vận động
- Marconi Stadium, Sydney
- Phong độ
- LWWDL Marconi Stallions
- WWWLL St George City FA
- 21' 0-1 K. Petratos · Pedro Ferrari
- 38' 0-2 M. Peterson · M. Petratos
- 40' J. Swibel · H. Aoyama 1-2
- 45' 1-3 M. Petratos · M. Keremelevski
- HT1-3
- 59' ▲ P. Ortiz ▼ M. Peterson
- 59' ▲ N. Roberts ▼ M. Petratos
- 60' L. Youlley 2-3
- 68' ▲ K. Cimenti ▼ D. Costanzo
- 68' ▲ M. Fernandez ▼ D. Bouman
- 68' ▲ P. Mitry ▼ D. Pelekanos
- 74' ▲ J. Vidic ▼ B. Vella
- 90' ▲ A. Kyriacou ▼ F. Maya
- FT2-3
Đội hình
- 20J. Gibson
- 3G. Speranza
- 22T. McDonald
- 5L. McGing
- 2N. Millgate
- 16L. Youlley
- 11D. Bouman ▼ 68'
- 23B. Vella ▼ 74'
- 6D. Costanzo ▼ 68'
- 8H. Aoyama
- 9J. Swibel
Dự bị 6
- 19K. Cimenti ▲ 68'
- 17M. Fernandez ▲ 68'
- 21J. Vidic ▲ 74'
- 13A. Duricic
- 1N. Foster
- 4R. Speranza
- 1N. Burke
- 3D. Alessi
- 23F. Maya ▼ 90'
- 6T. Ercan
- 99M. Keremelevski
- 8D. Cox
- 14D. Pelekanos ▼ 68'
- 2Pedro Ferrari
- 11K. Petratos
- 70M. Petratos ▼ 59'
- 9M. Peterson ▼ 59'
Dự bị 6
- 30P. Ortiz ▲ 59'
- 7N. Roberts ▲ 59'
- 10P. Mitry ▲ 68'
- 24A. Kyriacou ▲ 90'
- 20A. Mostofi
- 12J. Kenny
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
64Ghi được62
35Thủng lưới40
2.13Bàn thắng mỗi trận2.07
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai34