Trận đấu
31
Bàn thắng mỗi trận
2.81
Cả hai cùng ghi bàn
45.16%
Trên 2.5 bàn
61.29%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 19.35% |
| Hòa | 9 | 29.03% |
| Thắng sân khách | 16 | 51.61% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 10 | 2 |
| 2 | Sydney | 10 | 2.5 |
| 3 | Preston Lions | 8 | 2.67 |
| 4 | Lions | 7 | 1.75 |
| 5 | Melbourne Victory | 6 | 1.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Heidelberg United | 0 | 0 |
| 2 | Macarthur | 0 | 0 |
| 3 | Melbourne Victory | 0 | 0 |
| 4 | Perth Glory | 0 | 0 |
| 5 | Western Sydney Wanderers | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 25 | 6 | 80.65% |
| 1.5 | 24 | 7 | 77.42% |
| 2.5 | 19 | 12 | 61.29% |
| 3.5 | 10 | 21 | 32.26% |
| 4.5 | 6 | 25 | 19.35% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 8 | 5 |
| Thắng sân khách | 2 | 0 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 6 | 19.35% |
| 0 – 3 | 4 | 12.9% |
| 1 – 2 | 3 | 9.68% |
| 0 – 2 | 2 | 6.45% |
| 0 – 4 | 2 | 6.45% |
| 1 – 1 | 2 | 6.45% |
| 2 – 1 | 2 | 6.45% |
| 0 – 1 | 1 | 3.23% |
| 1 – 4 | 1 | 3.23% |
| 1 – 5 | 1 | 3.23% |