Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
2.92
Cả hai cùng ghi bàn
83.33%
Trên 2.5 bàn
58.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 7 | 58.33% |
| Hòa | 5 | 41.67% |
| Thắng sân khách | 0 | 0% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Auckland | 6 | 2 |
| 2 | Western Sydney Wanderers | 5 | 2.5 |
| 3 | Wellington Phoenix | 4 | 2 |
| 4 | Brisbane Roar | 3 | 1.5 |
| 5 | Macarthur | 3 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sydney | 1 | 0.5 |
| 2 | Wellington Phoenix | 1 | 0.5 |
| 3 | Adelaide United | 2 | 2 |
| 4 | Brisbane Roar | 2 | 1 |
| 5 | Macarthur | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 11 | 1 | 91.67% |
| 1.5 | 11 | 1 | 91.67% |
| 2.5 | 7 | 5 | 58.33% |
| 3.5 | 3 | 9 | 25% |
| 4.5 | 1 | 11 | 8.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 3 | 0 |
| Hòa | 5 | 1 | 0 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 0 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 4 | 33.33% |
| 1 – 1 | 3 | 25% |
| 0 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 2 | 1 | 8.33% |
| 3 – 1 | 1 | 8.33% |
| 5 – 2 | 1 | 8.33% |