Central Coast Mariners vs Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
- 14' 0-1 S. Despotovski · J. Kucharski
- 17' 0-2 A. Taggart · G. De Abreu
- 36' Giovanni De Abreu
- 37' A. Auglah 1-2
- 45'+2 Chris Donnell
- HT1-2
- 46' ▲ L. Tevere ▼ W. Freney
- 57' ▲ A. Didulica ▼ S. Despotovski
- 66' B. Brandtman · C. Donnell 2-2
- 73' ▲ S. Colakovski ▼ J. Kucharski
- 73' ▲ Z. Lisolajski ▼ S. Sutton
- 74' ▲ N. Blair ▼ O. Lavale
- 74' ▲ J. Nasso ▼ S. Roux
- 79' ▲ K. Taniguchi ▼ A. Auglah
- 84' ▲ A. Lebib ▼ C. A. Shamoon
- 86' ▲ H. Steele ▼ C. Donnell
- 86' ▲ A. De Lima ▼ S. James Ngor
- FT2-2
Đội hình
- 30A. Redmayne
- 15S. Roux▼ 74'
- 2J. Donachie
- 26B. Tapp
- 5L. Mauragis
- 6H. Eames
- 11S. James Ngor▼ 86'
- 48C. Donnell▼ 86'
- 72A. Auglah▼ 79'
- 37B. Brandtman
- 23O. Lavale▼ 74'
Dự bị 7
- 40D. Peraic-Cullen
- 16H. Steele▲ 86'
- 18N. Blair▲ 74'
- 17K. Taniguchi▲ 79'
- 43J. Nasso▲ 74'
- 24D. Herrington
- 22A. De Lima▲ 86'
- 29M. Sutton
- 2C. A. Shamoon▼ 84'
- 45B. Kaltack
- 4S. Wootton
- 3S. Sutton▼ 73'
- 9J. Kucharski▼ 73'
- 39G. De Abreu
- 27W. Freney▼ 46'
- 7N. Pennington
- 22A. Taggart
- 25S. Despotovski▼ 57'
Dự bị 7
- 40R. Warner
- 67S. Colakovski▲ 73'
- 18L. Tevere▲ 46'
- 24A. Lebib▲ 84'
- 23A. Didulica▲ 57'
- 16G. Popovic
- 15Z. Lisolajski▲ 73'
Thống kê
01⚑6
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm18
8Trúng đích6
7Chệch đích6
5Bị chặn6
6Phạt góc4
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
483Chuyền bóng460
85%Chính xác chuyền80%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu30
37Ghi được36
47Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai20