Melbourne City W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wellington Phoenix W

Melbourne City W vs Wellington Phoenix W

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City W 2-1 Wellington Phoenix W tại A-League Women, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Melbourne City W thắng 9, hòa 0, Wellington Phoenix W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 13
Phong độ
WWWWL Melbourne City W
LWLWL Wellington Phoenix W
  1. 42' M. Speckmaier
  2. 42' E. Ekic
  3. 45'+2 H. Breslin
  4. HT0-0
  5. 51' R. Pollicina · J. Grosso 1-0
  6. 61' R. Lake
  7. 71' B. Henry K. Roestbakken
  8. 71' T. Jaber H. Breslin
  9. 71' A. Whinham M. Foster
  10. 71' Z. McMeeken E. Main
  11. 74' E. Ekić · D. Galic 2-0
  12. 77' H. Errington M. Barry
  13. 78' 2-1 M. Speckmaier
  14. 82' L. McKenna D. Galic
  15. 86' E. Ekic
  16. 86' E. Ekic
  17. 89' L. Davidson R. Pollicina
  18. FT2-1

Đội hình

Melbourne City W HLV: D. Vidošić
  1. 44L. Proulx
  2. 13R. Stott
  3. 5T. Otto
  4. 16K. Roestbakken ▼ 71'
  5. 7J. Grosso
  6. 8K. Torpey
  7. 14L. Hughes
  8. 24D. Galic ▼ 82'
  9. 17H. Wilkinson
  10. 10R. Pollicina ▼ 89'
  11. 11E. Ekić

Dự bị 5

  1. 22B. Henry ▲ 71'
  2. 6L. McKenna ▲ 82'
  3. 18L. Davidson ▲ 89'
  4. 3N. Thomas-Chinnama
  5. 23M. Barbieri
Wellington Phoenix W HLV: P. Temple
  1. 1R. Foster
  2. 23R. Lake
  3. 13M. Foster ▼ 71'
  4. 4M. Barry ▼ 77'
  5. 3K. Taylor
  6. 18H. Davidson
  7. 16A. Longo
  8. 20E. Main ▼ 71'
  9. 17M. Speckmaier
  10. 7I. Cox
  11. 11H. Breslin ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 26T. Jaber ▲ 71'
  2. 10A. Whinham ▲ 71'
  3. 2Z. McMeeken ▲ 71'
  4. 27H. Errington ▲ 77'
  5. 12B. Edwards

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

25Trận đấu22
46Ghi được36
30Thủng lưới33
1.84Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu