Pyunik Yerevan vs FC Ararat-Armenia
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 1-2 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 3, hòa 1, FC Ararat-Armenia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- 15' 0-1 E. Ocansey
- 45'+2 J. Duarte
- HT0-1
- 51' ▲ M. Vareika ▼ S. Buhari
- 53' J. Queiros
- 57' Y. Otubanjo11m 1-1
- 66' 1-2 T. Yenne
- 72' ▲ A. Tera ▼ E. Ocansey
- 75' A. Ambartsumyan
- 77' ▲ S. Deblé ▼ V. Gonçalves
- 77' ▲ T. Dzhikia ▼ Agdon
- 80' S. Udo
- 82' ▲ M. Gbomadu ▼ J. Duarte
- 86' ▲ D. Davidyan ▼ J. Bopesu
- 86' ▲ Martim Maia ▼ S. Udo
- 90'+2 B. Alceus
- 90'+9 Z. Shaghoyan
- 90'+10 B. Alceus
- 90'+10 B. Alceus
- 90'+5 ▲ Z. Shaghoyan ▼ T. Yenne
- FT1-2
Đội hình
- S. Buchnev
- V. Haroyan
- T. Voskanyan
- Alemão
- J. Bopesu ▼ 86'
- S. Udo ▼ 86'
- B. Alcéus
- S. Buhari ▼ 51'
- Y. Otubanjo
- Agdon ▼ 77'
- V. Gonçalves ▼ 77'
Dự bị 12
- M. Vareika ▲ 51'
- S. Deblé ▲ 77'
- T. Dzhikia ▲ 77'
- D. Davidyan ▲ 86'
- Martim Maia ▲ 86'
- A. Bratkov
- A. Grigoryan
- A. Hovhannisyan
- D. Kulikov
- E. Malakyan
- M. Kovalenko
- S. Mikayelyan
- H. Avagyan
- E. Grigoryan
- João Queirós
- J. Julio
- K. Hovhannisyan
- A. Ambartsumyan
- A. Nondi
- M. Noubissi
- E. Ocansey ▼ 72'
- J. Duarte ▼ 82'
- T. Yenne ▼ 90'
Dự bị 10
- A. Tera ▲ 72'
- M. Gbomadu ▲ 82'
- Z. Shaghoyan ▲ 90'
- A. Pavlovets
- D. Kucher
- H. Hakobyan
- H. Harutyunyan
- N. Alaverdyan
- R. Manasyan
- Romércio
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
67Ghi được95
57Thủng lưới37
1.6Bàn thắng mỗi trận2.38
14Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai47