FC Ararat-Armenia vs West Armenia
Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 3-0 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 6, hòa 1, West Armenia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- WLWWL FC Ararat-Armenia
- LWLLL West Armenia
- 29' H. Harutyunyan
- 37' M. Gbomadu 1-0
- 45' ▲ S. Chimezie ▼ T. Sargsyan
- HT1-0
- 63' ▲ A. Tera ▼ M. Gbomadu
- 63' ▲ T. Yenne ▼ K. Muradyan
- 66' ▲ A. Yeghiazaryan ▼ E. Smbatyan
- 66' ▲ U. Nvabueze ▼ A. Kocharyan
- 74' ▲ A. Rodríguez ▼ M. Noubissi
- 74' ▲ J. Julio ▼ A. Pavlovets
- 75' T. Yenne 2-0
- 81' A. Rodríguez 3-0
- 82' ▲ A. Ambartsumyan ▼ A. Serobyan
- 82' ▲ A. Asatryan ▼ T. Ayunts
- 82' ▲ A. Israelyan ▼ V. Makhsudyan
- FT3-0
Đội hình
- D. Kucher
- A. Pavlovets ▼ 74'
- E. Grigoryan
- João Queirós
- K. Muradyan ▼ 63'
- H. Harutyunyan
- A. Nondi
- M. Noubissi ▼ 74'
- E. Ocansey
- A. Serobyan ▼ 82'
- M. Gbomadu ▼ 63'
Dự bị 10
- A. Tera ▲ 63'
- T. Yenne ▲ 63'
- A. Rodríguez ▲ 74'
- J. Julio ▲ 74'
- A. Ambartsumyan ▲ 82'
- A. Beglaryan
- D. Petrosyan
- H. Hakobyan
- N. Alaverdyan
- R. Manasyan
- E. Lyansberg
- A. Kartashyan
- A. Aventisian
- A. Sargsyan
- E. Smbatyan ▼ 66'
- J. Granado
- A. Kocharyan ▼ 66'
- T. Ayunts ▼ 82'
- H. Drame
- T. Sargsyan ▼ 45'
- V. Makhsudyan ▼ 82'
Dự bị 6
- S. Chimezie ▲ 45'
- A. Yeghiazaryan ▲ 66'
- U. Nvabueze ▲ 66'
- A. Asatryan ▲ 82'
- A. Israelyan ▲ 82'
- A. Dragojević
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu27
95Ghi được24
37Thủng lưới67
2.38Bàn thắng mỗi trận0.89
18Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai16