Van
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Alashkert

Van vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: Van 2-1 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 2, hòa 3, FC Alashkert thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 12
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
WLWDW FC Alashkert
  1. 17' A. Yeghiazaryan 1-0
  2. 28' R. Nsoh
  3. HT1-0
  4. 46' A. Mensah V. Ustinov
  5. 46' Y. Gareginyan A. Kocharyan
  6. 56' A. Manucharyan A. Yeghiazaryan
  7. 56' O. Ojetunde V. Chiloyan
  8. 64' A. Mnatsakanyan C. Boniface
  9. 64' O. Ojetunde 2-0
  10. 70' K. Nalbandyan R. Flores
  11. 72' J. Gaba A. Sholokh
  12. 72' K. Močić I. Williams
  13. 81' 2-1 K. Nalbandyan
  14. 82' Agdon S. Fatai
  15. 82' Y. Racines D. Khurtsidze
  16. FT2-1

Đội hình

Van HLV: S. Arzumanyan
  1. R. Nsoh
  2. A. Yeghiazaryan ▼ 56'
  3. H. Nazaryan
  4. A. Mkrtchyan
  5. D. Dosa
  6. B. Hovhannisyan
  7. A. Sholokh ▼ 72'
  8. C. Boniface ▼ 64'
  9. V. Chiloyan ▼ 56'
  10. I. Williams ▼ 72'
  11. C. Okoronkwo

Dự bị 12

  1. A. Manucharyan ▲ 56'
  2. O. Ojetunde ▲ 56'
  3. A. Mnatsakanyan ▲ 64'
  4. J. Gaba ▲ 72'
  5. K. Močić ▲ 72'
  6. A. Meliksetyan
  7. G. Paronyan
  8. H. Asoyan
  9. J. Clifford
  10. K. Muradyan
  11. N. Hovhannisyan
  12. S. Buhari
FC Alashkert HLV: V. Gevorgyan
  1. O. Čančarević
  2. V. Ustinov ▼ 46'
  3. T. Voskanyan
  4. D. Carrillo
  5. João William
  6. D. Khurtsidze ▼ 82'
  7. A. Kocharyan ▼ 46'
  8. Mimito Biai
  9. R. Flores ▼ 70'
  10. L. Kutalia
  11. S. Fatai ▼ 82'

Dự bị 12

  1. A. Mensah ▲ 46'
  2. Y. Gareginyan ▲ 46'
  3. K. Nalbandyan ▲ 70'
  4. Agdon ▲ 82'
  5. Y. Racines ▲ 82'
  6. A. Ayvazov
  7. A. Yedigaryan
  8. M. Mužek
  9. S. Grigoryan
  10. S. Shahinyan
  11. Tiago Cametá
  12. W. Angulo

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu44
37Ghi được66
73Thủng lưới63
0.97Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu