Lori vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: Lori 1-0 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lori thắng 2, hòa 4, Ararat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 9
- Sân vận động
- Vanadzor Stadium, Vanadzor
- Trọng tài
- S. Aghayan
- Phong độ
- LLLLL Lori
- LWLLL Ararat
- 37' A. Kocharyan
- 37' M. Kone
- HT0-0
- 46' ▲ A. Yedigaryan ▼ U. Nenadović
- 54' S. Udo
- 60' D. Alexis 1-0
- 61' ▲ D. Manoyan ▼ S. Udo
- 61' ▲ E. Malakyan ▼ Christian Jiménez
- 66' ▲ A. Papikyan ▼ I. Stanojević
- 70' A. Kalaidzhyan
- 75' ▲ H. Mkoyan ▼ M. Prljević
- 76' ▲ D. Paremuzyan ▼ E. Skoblikov
- 76' ▲ P. Osipov ▼ R. Minasyan
- 77' A. Gomelko
- 84' ▲ A. Yeghiazaryan ▼ A. Kocharyan
- 84' ▲ Vitinho ▼ Claudir
- 90' A. Yeghiazaryan
- FT1-0
Đội hình
- A. Gomelko
- I. Božović
- T. Rudoselskiy
- A. Ohayon
- A. Stepanov
- D. Alexis
- N. Antwi
- E. Skoblikov ▼ 76'
- A. Kocharyan ▼ 84'
- Claudir ▼ 84'
- R. Minasyan ▼ 76'
Dự bị 12
- D. Paremuzyan ▲ 76'
- P. Osipov ▲ 76'
- A. Yeghiazaryan ▲ 84'
- Vitinho ▲ 84'
- A. Asilyan
- A. Avagyan
- A. Siukaev
- D. Dosa
- D. Sargsyan
- H. Sargsyan
- K. Manukyan
- N. Abudi
- V. Ermakov
- M. Prljević ▼ 75'
- A. Kalaydzhyan
- Z. Margaryan
- Christian Jiménez ▼ 61'
- K. Muradyan
- D. Khurtsidze
- I. Stanojević ▼ 66'
- S. Udo ▼ 61'
- U. Nenadović ▼ 46'
- M. Kone
Dự bị 12
- A. Yedigaryan ▲ 46'
- D. Manoyan ▲ 61'
- E. Malakyan ▲ 61'
- A. Papikyan ▲ 66'
- H. Mkoyan ▲ 75'
- J. Bravo
- P. Ayvazyan
- R. Avagyan
- R. Marutyan
- S. Stefanović
- V. Muradyan
- Z. Badoyan
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 25 - 15 | +10 | 46 | |
| 2 | 24 | 35 - 20 | +15 | 41 | |
| 3 | 24 | 28 - 19 | +9 | 41 | |
| 4 | 24 | 34 - 18 | +16 | 40 | |
| 5 | 24 | 32 - 17 | +15 | 38 | |
| 6 | 24 | 25 - 30 | -5 | 31 | |
| 7 | 24 | 20 - 18 | +2 | 25 | |
| 8 | 24 | 16 - 44 | -28 | 23 | |
| 9 | 24 | 19 - 53 | -34 | 13 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation - Play Offs) First League
So sánh
27Trận đấu32
18Ghi được53
47Thủng lưới26
0.67Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai22