Trận đấu
68
Bàn thắng mỗi trận
3.56
Cả hai cùng ghi bàn
61.76%
Trên 2.5 bàn
70.59%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 30 | 44.12% |
| Hòa | 14 | 20.59% |
| Thắng sân khách | 24 | 35.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Andranik | 28 | 2.55 |
| 2 | Bentonit Ijevan | 28 | 3.11 |
| 3 | Lernayin Artsakh | 23 | 2.3 |
| 4 | Olympia Yerevan | 23 | 2.56 |
| 5 | BKMA II | 22 | 2.44 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hayq | 6 | 3 |
| 2 | Olympia Yerevan | 7 | 0.78 |
| 3 | Araks Ararat | 9 | 1 |
| 4 | Andranik | 11 | 1 |
| 5 | BKMA II | 11 | 1.22 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 66 | 2 | 97.06% |
| 1.5 | 60 | 8 | 88.24% |
| 2.5 | 48 | 20 | 70.59% |
| 3.5 | 33 | 35 | 48.53% |
| 4.5 | 20 | 48 | 29.41% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 8 | 0 |
| Hòa | 8 | 5 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 8.82% |
| 1 – 2 | 6 | 8.82% |
| 2 – 1 | 5 | 7.35% |
| 3 – 1 | 5 | 7.35% |
| 2 – 0 | 4 | 5.88% |
| 0 – 1 | 3 | 4.41% |
| 0 – 4 | 3 | 4.41% |
| 1 – 0 | 3 | 4.41% |
| 1 – 4 | 3 | 4.41% |
| 2 – 2 | 3 | 4.41% |