Trận đấu
69
Bàn thắng mỗi trận
2.65
Cả hai cùng ghi bàn
34.78%
Trên 2.5 bàn
46.38%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 25 | 36.23% |
| Hòa | 15 | 21.74% |
| Thắng sân khách | 29 | 42.03% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Defensores Glew | 25 | 3.13 |
| 2 | Deportivo Metalurgico | 19 | 2.71 |
| 3 | Nautico Hacoaj | 16 | 2 |
| 4 | Ezeiza | 15 | 1.67 |
| 5 | SAT Moreno | 14 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Defensores Glew | 0 | 0 |
| 2 | Barrancas UMET | 3 | 0.38 |
| 3 | Deportivo Metalurgico | 5 | 0.71 |
| 4 | Nautico Hacoaj | 5 | 0.63 |
| 5 | SAT Moreno | 6 | 0.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 62 | 7 | 89.86% |
| 1.5 | 47 | 22 | 68.12% |
| 2.5 | 32 | 37 | 46.38% |
| 3.5 | 21 | 48 | 30.43% |
| 4.5 | 11 | 58 | 15.94% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 0 | 0 |
| Hòa | 8 | 11 | 9 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 8 | 11.59% |
| 0 – 0 | 7 | 10.14% |
| 1 – 0 | 7 | 10.14% |
| 0 – 2 | 5 | 7.25% |
| 1 – 1 | 5 | 7.25% |
| 1 – 2 | 5 | 7.25% |
| 2 – 0 | 5 | 7.25% |
| 0 – 3 | 3 | 4.35% |
| 2 – 2 | 3 | 4.35% |
| 0 – 4 | 2 | 2.9% |