Quilmes
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nueva Chicago

Quilmes vs Nueva Chicago

Tỷ số chung cuộc: Quilmes 3-1 Nueva Chicago tại Primera Nacional, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Quilmes thắng 2, hòa 3, Nueva Chicago thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Nacional · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Centenario Dr. José Luis Meiszner, Quilmes, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
J. Broggi
Phong độ
DWLLL Quilmes
LLLLW Nueva Chicago
  1. 6' A. Calello 1-0
  2. 13' J. L. Fernandez
  3. 36' T. Blanco
  4. 40' M. Escudero
  5. HT1-0
  6. 46' F. Anselmo T. Blanco
  7. 47' M. Fernandez
  8. 50' T. Grana
  9. 51' B. Obregón 2-0
  10. 62' B. Guerra T. Graña
  11. 63' A. Martínez P. Charpentier
  12. 68' 2-1 A. Maziero
  13. 69' F. Pons M. Pavone
  14. 69' M. Barbieri J. Bonetto
  15. 72' R. Barrios
  16. 72' B. Obregon
  17. 78' F. Silva B. Obregón
  18. 83' A. Vega V. Beraldi
  19. 84' C. Machado 3-1
  20. 86' C. Rodríguez J. Fernández
  21. 87' E. Moreno C. Machado
  22. FT3-1

Đội hình

Quilmes HLV: F. Sava
  1. R. Saracho
  2. P. Barrios
  3. R. Arias
  4. A. García
  5. R. Barrios
  6. A. Calello
  7. B. Obregón ▼ 78'
  8. T. Blanco ▼ 46'
  9. C. Machado ▼ 87'
  10. M. Pavone ▼ 69'
  11. J. Bonetto ▼ 69'

Dự bị 9

  1. F. Anselmo ▲ 46'
  2. F. Pons ▲ 69'
  3. M. Barbieri ▲ 69'
  4. F. Silva ▲ 78'
  5. E. Moreno ▲ 87'
  6. A. Bindella
  7. M. Villarreal
  8. M. Budiño
  9. R. Moreira
Nueva Chicago HLV: W. Marchesi
  1. A. Bottini
  2. M. Escudero
  3. A. Lorenzo
  4. T. Graña ▼ 62'
  5. M. Correa
  6. V. Beraldi ▼ 83'
  7. C. Curima
  8. M. Fernández
  9. J. Fernández ▼ 86'
  10. P. Charpentier ▼ 63'
  11. A. Maziero

Dự bị 9

  1. B. Guerra ▲ 62'
  2. A. Martínez ▲ 63'
  3. A. Vega ▲ 83'
  4. C. Rodríguez ▲ 86'
  5. M. Macario
  6. L. Simón
  7. B. Corsi
  8. I. Oliveira
  9. G. Viglino

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tigre
32 50 - 25 +25 60
2
Quilmes
32 45 - 31 +14 59
3
Almirante Brown
32 40 - 32 +8 59
4
San Martin Tucuman
32 34 - 18 +16 57
5
Agropecuario
32 36 - 26 +10 53
6
Belgrano Cordoba
32 35 - 24 +11 52
7
Gimnasia M.
32 34 - 35 -1 44
8
Alvarado
32 32 - 30 +2 42
9
Temperley
32 29 - 34 -5 41
10
Atlanta
32 27 - 34 -7 39
11
CA Estudiantes
32 29 - 28 +1 38
12
Atletico Mitre
32 37 - 44 -7 37
13
Deportivo Maipu
32 27 - 38 -11 36
14
Estudiantes de Rio Cuarto
32 23 - 26 -3 34
15
Deportivo Riestra
32 30 - 36 -6 34
16
Chacarita Juniors
32 29 - 50 -21 27
17
Nueva Chicago
32 23 - 49 -26 21
Play-off

So sánh

37Trận đấu32
50Ghi được23
35Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận0.72
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu