Deportivo Maipu vs Atlanta
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Maipu 3-2 Atlanta tại Primera Nacional, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Maipu thắng 5, hòa 2, Atlanta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Omar Higinio Sperdutti, Maipú, Provincia de Mendoza
- Trọng tài
- R. Rivero
- Phong độ
- WWLDD Deportivo Maipu
- WLLWW Atlanta
- 5' 0-1 F. Pedrozo
- 15' G. Parisi11m 1-1
- 26' S. González11m 2-1
- 27' A. Perez
- 40' Yellow Card
- HT2-1
- 46' ▲ M. Cerutti ▼ M. Cachi
- 52' S. Gonzalez
- 53' ▲ E. Cardozo ▼ R. Fernández
- 59' ▲ F. Taborda ▼ A. Dramisino
- 66' L. Ortega 3-1
- 69' ▲ J. Ochoa ▼ D. Saggiomo
- 69' ▲ J. Bisanz ▼ M. Luque
- 74' ▲ F. Castelli ▼ L. Ortega
- 77' 3-2 I. Colombini
- 81' ▲ H. Sosa ▼ G. Parisi
- 82' ▲ F. Moreno ▼ Á. De Gaetani
- 87' F. Moreyra
- 87' M. Cerutti
- 89' ▲ L. López ▼ S. González
- 90'+3 F. Castelli
- 90'+4 Yellow Card
- FT3-2
Đội hình
- J. Bolado
- E. Díaz
- F. Moreyra
- R. Colombo
- E. Bonacorso
- Á. De Gaetani ▼ 82'
- I. Antonio
- L. Ortega ▼ 74'
- G. Parisi ▼ 81'
- S. González ▼ 89'
- M. Cachi ▼ 46'
Dự bị 9
- M. Cerutti ▲ 46'
- F. Castelli ▲ 74'
- H. Sosa ▲ 81'
- F. Moreno ▲ 82'
- L. López ▲ 89'
- B. Costella
- J. Sandoval
- L. Cabral
- M. Rodríguez
- F. Rago
- A. Pérez
- V. Perales
- R. Fernández ▼ 53'
- M. López
- D. Saggiomo ▼ 69'
- A. Bolívar
- M. Luque ▼ 69'
- A. Dramisino ▼ 59'
- I. Colombini
- F. Pedrozo
Dự bị 9
- E. Cardozo ▲ 53'
- F. Taborda ▲ 59'
- J. Ochoa ▲ 69'
- J. Bisanz ▲ 69'
- G. Carrasco
- C. Cuenca
- L. Ríos
- G. Ramírez
- N. Sumavil
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu32
27Ghi được27
38Thủng lưới34
0.84Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai16