Deportivo Moron vs Ferro Carril Oeste
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Moron 1-0 Ferro Carril Oeste tại Primera Nacional, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Moron thắng 3, hòa 1, Ferro Carril Oeste thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Francisco Urbano, Morón, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- Y. Possi
- Phong độ
- WDDWW Deportivo Moron
- WWWDD Ferro Carril Oeste
- 9' A. Schönfeld 1-0
- 20' D. Gallardo
- 28' ▲ G. Rodríguez ▼ L. Balbi
- 29' ▲ F. Miranda ▼ N. Gómez
- 45'+3 Bracamonte M.
- HT1-0
- 65' ▲ C. Maidana ▼ D. Gallardo
- 65' ▲ F. Toloza ▼ G. Rivero
- 71' B. Fernandez
- 72' ▲ N. Palmieri ▼ S. Sala
- 76' L. Guaycochea
- 79' ▲ L. Abascia ▼ B. Molina
- 79' ▲ T. Molina ▼ J. Sills
- 86' ▲ M. Bracamonte ▼ L. Guaycochea
- 86' ▲ M. Levato ▼ G. González
- FT1-0
Đội hình
- B. Galván
- L. Bontempo
- C. Broggi
- A. Schönfeld
- B. Molina ▼ 79'
- F. Verón
- C. Lillo
- G. González ▼ 86'
- L. Guaycochea ▼ 86'
- T. Zárate
- S. Sala ▼ 72'
Dự bị 9
- N. Palmieri ▲ 72'
- L. Abascia ▲ 79'
- M. Bracamonte ▲ 86'
- M. Levato ▲ 86'
- M. Ledesma
- D. Núñez
- G. Villalba
- S. Nagüel
- J. Rojas
- M. Miño
- H. Grana
- G. Díaz
- L. Balbi ▼ 28'
- M. Mariatti
- J. Sills ▼ 79'
- F. Fattori
- N. Gómez ▼ 29'
- B. Fernández
- G. Rivero ▼ 65'
- D. Gallardo ▼ 65'
Dự bị 9
- G. Rodríguez ▲ 28'
- F. Miranda ▲ 29'
- C. Maidana ▲ 65'
- F. Toloza ▲ 65'
- T. Molina ▲ 79'
- F. Costa
- F. Murillo
- C. Airala
- L. Souto
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
36Trận đấu38
39Ghi được53
37Thủng lưới32
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai35