Almirante Brown vs Atletico Mitre
Tỷ số chung cuộc: Almirante Brown 0-0 Atletico Mitre tại Primera Nacional, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Almirante Brown thắng 3, hòa 2, Atletico Mitre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Fragata Presidente Sarmiento, La Matanza, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- H. Mastrángelo
- Phong độ
- WLWWD Almirante Brown
- WDLDD Atletico Mitre
- 2' J. Ibanez
- 12' R. Tapia
- 15' C. Varela
- 23' ▲ F. Miño ▼ C. Varela
- HT0-0
- 61' ▲ W. Chimeli ▼ J. Ibáñez
- 61' ▲ C. Chávez ▼ M. Batallini
- 68' G. Voboril
- 71' ▲ G. Pugliese ▼ F. Juárez
- 80' ▲ M. Vega ▼ J. García
- 80' ▲ Á. López ▼ D. García
- 81' ▲ P. Palacios ▼ E. Cérica
- 89' ▲ M. Donato ▼ R. Sayavedra
- FT0-0
Đội hình
- R. Martínez
- C. Varela ▼ 23'
- M. Ramos
- A. Barrionuevo
- A. Dattola
- J. García ▼ 80'
- D. García ▼ 80'
- R. Vélez
- J. Ibáñez ▼ 61'
- S. Vera
- M. Batallini ▼ 61'
Dự bị 9
- F. Miño ▲ 23'
- W. Chimeli ▲ 61'
- C. Chávez ▲ 61'
- M. Vega ▲ 80'
- Á. López ▲ 80'
- M. Peralta
- L. Guzmán
- F. Mater
- R. Alonso
- J. Ledesma
- G. Voboril
- R. Zamponi
- S. Corda
- R. Tapia
- E. Narese
- J. Alessandroni
- F. Juárez ▼ 71'
- N. Goitea
- E. Cérica ▼ 81'
- R. Sayavedra ▼ 89'
Dự bị 9
- G. Pugliese ▲ 71'
- P. Palacios ▲ 81'
- M. Donato ▲ 89'
- L. Marchi
- M. Moisés
- H. Tifner
- A. Toloza
- J. Torres
- C. Correa
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
36Trận đấu32
44Ghi được37
36Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17