Atlanta vs Chacarita Juniors
Tỷ số chung cuộc: Atlanta 0-3 Chacarita Juniors tại Primera Nacional, 26 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlanta thắng 3, hòa 2, Chacarita Juniors thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Don León Kolbovski, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- Y. Falcón
- Phong độ
- WLLWW Atlanta
- LDLLL Chacarita Juniors
- HT0-0
- 51' 0-1 F. Mazur
- 56' ▲ P. Martínez ▼ A. Dramisino
- 61' A. Bolivar
- 64' J. Baiardino
- 66' ▲ A. Bonansea ▼ M. Gallegos
- 66' ▲ L. Nieto ▼ J. Baiardino
- 73' ▲ G. Groba ▼ L. Perdomo
- 74' A. Perez
- 74' ▲ F. Taborda ▼ M. Luque
- 74' ▲ M. López ▼ R. Fernández
- 77' 0-2 L. Nieto
- 80' G. Ramirez
- 81' D. Tello
- 83' 0-3 V. Peralesphản lưới
- 88' ▲ J. Álvarez ▼ N. Chávez
- 88' ▲ R. González ▼ L. Nieto
- FT0-3
Đội hình
- D. Tello
- A. Pérez
- V. Perales
- R. Fernández ▼ 74'
- G. Ramírez
- A. Bolívar
- S. Solari
- M. Luque ▼ 74'
- A. Dramisino ▼ 56'
- I. Colombini
- F. Pedrozo
Dự bị 9
- P. Martínez ▲ 56'
- F. Taborda ▲ 74'
- M. López ▲ 74'
- G. Casazza
- J. Ochoa
- E. Olivera
- J. Mendieta
- F. Bisanz
- J. Cappelletti
- E. Trípodi
- A. Manchot
- F. Mazur
- R. Ríos
- N. Chávez ▼ 88'
- E. Ibáñez
- A. Vega
- L. Perdomo ▼ 73'
- R. Insúa
- M. Gallegos ▼ 66'
- J. Baiardino ▼ 66'
Dự bị 9
- A. Bonansea ▲ 66'
- L. Nieto ▲ 66'
- G. Groba ▲ 73'
- J. Álvarez ▲ 88'
- R. González ▲ 88'
- E. Hoyos
- E. Silcan
- I. Centurión
- F. Losas
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu32
27Ghi được29
34Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai19