Chacarita Juniors vs CA Estudiantes
Tỷ số chung cuộc: Chacarita Juniors 0-0 CA Estudiantes tại Primera Nacional, 12 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chacarita Juniors thắng 1, hòa 4, CA Estudiantes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio de Chacarita Juniors, General San Martín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Ceballos
- Phong độ
- LDLLL Chacarita Juniors
- LWLDL CA Estudiantes
- 21' R. Melo
- 45'+2 S. Zurbriggen
- HT0-0
- 56' ▲ E. Hoyos ▼ A. Barquett
- 56' ▲ G. Groba ▼ L. Nieto
- 62' A. Vega
- 65' ▲ G. Di Renzo ▼ S. González
- 75' ▲ J. Álvarez ▼ R. Insúa
- 75' ▲ E. Silcan ▼ L. Perdomo
- 76' G. Martinez
- 78' ▲ G. Pugliese ▼ T. Bolzicco
- 79' G. Groba
- 87' N. Rinaldi
- 90'+3 ▲ A. López ▼ M. Gallegos
- FT0-0
Đội hình
- E. Trípodi
- I. Centurión
- R. Ríos
- A. Barquett ▼ 56'
- N. Chávez
- L. Nieto ▼ 56'
- E. Ibáñez
- A. Vega
- L. Perdomo ▼ 75'
- R. Insúa ▼ 75'
- M. Gallegos ▼ 90'
Dự bị 9
- E. Hoyos ▲ 56'
- G. Groba ▲ 56'
- J. Álvarez ▲ 75'
- E. Silcan ▲ 75'
- A. López ▲ 90'
- L. Lescano
- F. Tallarico
- R. González
- F. Losas
- E. Centurión
- S. Zurbriggen
- F. Evangelista
- G. Martínez
- N. Arena
- S. González ▼ 65'
- N. Rinaldi
- R. Melo
- E. Acosta
- T. Bolzicco ▼ 78'
- F. Joao
Dự bị 9
- G. Di Renzo ▲ 65'
- G. Pugliese ▲ 78'
- A. Peralta
- E. Coacci
- G. Yordan
- N. Fernández
- L. Díaz
- P. Ramírez
- J. Randazzo
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu32
29Ghi được29
50Thủng lưới28
0.91Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai19