Temperley vs San Martin Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Temperley 0-1 San Martin Tucuman tại Primera Nacional, 23 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Temperley thắng 2, hòa 1, San Martin Tucuman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Martín Beranger, Temperley, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- J. Broggi
- Phong độ
- LWWWW Temperley
- DDWDL San Martin Tucuman
- 15' J. Vivanco
- 16' 0-1 M. Estigarribia
- 41' L. Diarte
- HT0-1
- 46' ▲ E. Contreras ▼ A. Toledo
- 55' G. Vega
- 64' A. Sosa
- 66' ▲ S. Gallucci ▼ M. Ballini
- 66' ▲ G. Abregú ▼ G. Rodríguez
- 67' ▲ L. Pittinari ▼ A. Sosa
- 70' F. Diaz
- 71' ▲ L. Vella ▼ J. Imbert
- 72' ▲ A. Sandoná ▼ N. Sansotre
- 76' H. Pellerano
- 78' ▲ M. Molina ▼ F. Pumpido
- 78' ▲ T. Reinhart ▼ F. Díaz
- 87' A. I. Campana
- 87' ▲ L. González ▼ M. Estigarribia
- FT0-1
Đội hình
- F. Crivelli
- F. Gómez
- B. Machuca
- A. Sosa ▼ 67'
- J. Vivanco
- A. Allione
- G. Vega
- A. Campana
- F. Díaz ▼ 78'
- A. Toledo ▼ 46'
- F. Pumpido ▼ 78'
Dự bị 9
- E. Contreras ▲ 46'
- L. Pittinari ▲ 67'
- M. Molina ▲ 78'
- T. Reinhart ▲ 78'
- J. Papaleo
- L. Baldunciel
- L. Zaragoza
- F. Rodríguez
- S. Bustos
- I. Arce
- H. Pellerano
- H. Lópes
- M. Martínez
- L. Diarte
- N. Sansotre ▼ 72'
- M. Ballini ▼ 66'
- J. Imbert ▼ 71'
- A. Chávez
- G. Rodríguez ▼ 66'
- M. Estigarribia ▼ 87'
Dự bị 9
- G. Abregú ▲ 66'
- S. Gallucci ▲ 66'
- L. Vella ▲ 71'
- A. Sandoná ▲ 72'
- L. González ▲ 87'
- E. Cuevas
- G. Gutiérrez
- J. Jaime
- L. Cano
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu34
29Ghi được36
34Thủng lưới21
0.91Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai24