San Martin S.J. vs Club Atlético Güemes
Tỷ số chung cuộc: San Martin S.J. 1-2 Club Atlético Güemes tại Primera Nacional, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Martin S.J. thắng 2, hòa 2, Club Atlético Güemes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Ingeniero Hilario Sánchez, San Juan, Provincia de San Juan
- Trọng tài
- J. Barraza
- Phong độ
- WWWLD San Martin S.J.
- DDDLL Club Atlético Güemes
- 7' P. J. Lopez
- 24' 0-1 C. Vega
- 26' M. Gonzalez
- 37' ▲ L. Marinucci ▼ N. Romero
- HT0-1
- 46' ▲ F. Cosciuc ▼ F. Álvarez
- 48' ▲ I. Costantino ▼ L. Campana
- 53' M. Giménez 1-1
- 61' ▲ P. Ruiz ▼ C. Sánchez
- 71' L. Marinucci
- 72' ▲ M. Zárate ▼ P. López
- 78' ▲ J. Villagra ▼ M. Giménez
- 78' ▲ J. Ramírez ▼ G. Berterame
- 81' ▲ D. Diellos ▼ N. Barrientos
- 81' ▲ F. Boasso ▼ L. Algozino
- 90' C. Vega
- 90' 1-2 C. Vega
- FT1-2
Đội hình
- J. Cozzani
- G. Prósperi
- F. Álvarez ▼ 46'
- G. Hernández
- J. Aguirre
- N. Pelaitay
- M. González
- C. Sánchez ▼ 61'
- L. Campana ▼ 48'
- G. Berterame ▼ 78'
- M. Giménez ▼ 78'
Dự bị 9
- F. Cosciuc ▲ 46'
- I. Costantino ▲ 48'
- P. Ruiz ▲ 61'
- J. Villagra ▲ 78'
- J. Ramírez ▲ 78'
- M. Aruga
- F. Mattia
- L. Corti
- E. Denis
- J. Salvá
- N. Zárate
- G. Fernández
- J. Salas
- G. Lucero
- N. Barrientos ▼ 81'
- L. Algozino ▼ 81'
- N. Juárez
- N. Romero ▼ 37'
- C. Vega
- P. López ▼ 72'
Dự bị 9
- L. Marinucci ▲ 37'
- M. Zárate ▲ 72'
- D. Diellos ▲ 81'
- F. Boasso ▲ 81'
- A. Pezzi
- Á. Pavón
- L. Rodríguez
- M. Pato
- C. Díaz
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
34Trận đấu34
37Ghi được38
39Thủng lưới31
1.09Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai20