Club Atlético Güemes vs Atletico DE Rafaela
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Güemes 0-2 Atletico DE Rafaela tại Primera Nacional, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Club Atlético Güemes thắng 0, hòa 3, Atletico DE Rafaela thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Arturo Jiya Miranda, Santiago del Estero, Prov. de Santiago del Estero
- Trọng tài
- N. Arasa
- Phong độ
- DDDLL Club Atlético Güemes
- DDWLL Atletico DE Rafaela
- 23' J. Salas
- 42' N. Zarate
- HT0-0
- 57' ▲ M. Giménez ▼ G. Funes
- 66' ▲ M. Fornari ▼ L. Algozino
- 69' G. Sara
- 70' ▲ D. Rostagno ▼ J. Esquivel
- 75' 0-1 M. Giménez
- 79' N. Barrientos
- 80' ▲ L. Marinucci ▼ C. Díaz
- 80' ▲ M. Pato ▼ N. Barrientos
- 80' ▲ M. Zárate ▼ P. López
- 82' ▲ C. González ▼ E. Avaro
- 84' N. Zarate
- 85' Yellow Card
- 85' 0-2 C. Bieler11m
- 86' ▲ D. Diellos ▼ C. Vega
- FT0-2
Đội hình
- J. Salvá
- C. Díaz ▼ 80'
- N. Zárate
- G. Fernández
- J. Salas
- N. Barrientos ▼ 80'
- L. Algozino ▼ 66'
- N. Juárez
- N. Romero
- C. Vega ▼ 86'
- P. López ▼ 80'
Dự bị 9
- M. Fornari ▲ 66'
- L. Marinucci ▲ 80'
- M. Pato ▲ 80'
- M. Zárate ▲ 80'
- D. Diellos ▲ 86'
- G. Lucero
- J. Mendonca
- B. Valenzuela
- Á. Pavón
- G. Sara
- C. Chimino
- F. Piñero
- R. Ramírez
- G. Tellechea
- F. Soloa
- G. Funes ▼ 57'
- A. Portillo
- C. Bieler
- E. Avaro ▼ 82'
- J. Esquivel ▼ 70'
Dự bị 9
- M. Giménez ▲ 57'
- D. Rostagno ▲ 70'
- C. González ▲ 82'
- D. Meza
- A. Luna
- F. Recalde
- N. Pezzini
- E. Molina
- J. Flores
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được34
31Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai18