Deportivo Maipu vs Quilmes
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Maipu 2-1 Quilmes tại Primera Nacional, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Maipu thắng 5, hòa 2, Quilmes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Omar Higinio Sperdutti, Maipú, Provincia de Mendoza
- Trọng tài
- A. Franklin
- Phong độ
- WWLDD Deportivo Maipu
- WLLLW Quilmes
- HT0-0
- 55' J. C. Bolado
- 56' 0-1 F. Anselmo11m
- 58' ▲ J. Bonetto ▼ T. Blanco
- 64' ▲ J. Méndez ▼ M. Viguet
- 68' ▲ A. Calello ▼ M. Ortega
- 68' ▲ O. Sainz ▼ T. Bottari
- 75' ▲ L. Ortega ▼ A. Manzur
- 75' ▲ F. Moreno ▼ W. Herrera
- 79' Á. Veliez 1-1
- 83' F. Moreyra
- 83' ▲ M. Fernández ▼ A. Bindella
- 83' ▲ E. Moreno ▼ F. Anselmo
- 88' M. Fernandez
- 90'+4 L. Lopez
- 90'+2 ▲ L. López ▼ L. Ortega
- 90'+3 L. López 2-1
- FT2-1
Đội hình
- J. Bolado
- J. Alvacete
- F. Moreyra
- L. Corulo
- E. Bonacorso
- D. Tonetto
- I. Antonio
- A. Manzur ▼ 75'
- M. Viguet ▼ 64'
- Á. Veliez
- W. Herrera ▼ 75'
Dự bị 9
- J. Méndez ▲ 64'
- L. Ortega ▲ 75'
- F. Moreno ▲ 75'
- L. López ▲ 90'
- H. Sosa
- B. Galván
- L. Grosso
- J. Sandoval
- L. Herrera
- E. Glellel
- P. Barrios
- R. Moreira
- A. García
- A. Bindella ▼ 83'
- M. Ortega ▼ 68'
- D. Drocco
- J. Acevedo
- T. Blanco ▼ 58'
- T. Bottari ▼ 68'
- F. Anselmo ▼ 83'
Dự bị 9
- J. Bonetto ▲ 58'
- A. Calello ▲ 68'
- O. Sainz ▲ 68'
- M. Fernández ▲ 83'
- E. Moreno ▲ 83'
- F. Pons
- R. Arias
- L. Rolón
- N. Yzaurralde
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu37
27Ghi được50
38Thủng lưới35
0.84Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai25