Almirante Brown vs CA Estudiantes
Tỷ số chung cuộc: Almirante Brown 2-1 CA Estudiantes tại Primera Nacional, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almirante Brown thắng 5, hòa 1, CA Estudiantes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Fragata Presidente Sarmiento, La Matanza, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Llobet
- Phong độ
- WLWWD Almirante Brown
- LWLDL CA Estudiantes
- 12' P. Ramirez
- 16' N. Varela
- 21' ▲ G. Pugliese ▼ E. Acosta
- 36' L. Guzmán 1-0
- 40' R. Melo
- HT1-0
- 46' ▲ M. Pérez ▼ P. Ramírez
- 46' ▲ F. Joao ▼ G. Verón
- 65' ▲ A. Martínez ▼ L. Guzmán
- 73' ▲ M. Vega ▼ C. Varela
- 73' ▲ M. Batallini ▼ J. Belforte
- 73' ▲ T. Bolzicco ▼ R. Melo
- 76' R. Velez
- 78' S. Vera 2-0
- 81' T. Ostchega
- 82' ▲ N. Del Priore ▼ E. Coacci
- 83' 2-1 T. Bolzicco
- 90' ▲ M. Escobar ▼ D. García
- 90' ▲ R. Alonso ▼ J. Ibáñez
- FT2-1
Đội hình
- R. Martínez
- C. Varela ▼ 73'
- M. Ramos
- A. Barrionuevo
- A. Dattola
- J. Belforte ▼ 73'
- L. Guzmán ▼ 65'
- D. García ▼ 90'
- R. Vélez
- J. Ibáñez ▼ 90'
- S. Vera
Dự bị 9
- A. Martínez ▲ 65'
- M. Vega ▲ 73'
- M. Batallini ▲ 73'
- M. Escobar ▲ 90'
- R. Alonso ▲ 90'
- W. Chimeli
- N. Luján
- Á. López
- M. Peralta
- E. Centurión
- G. Martínez
- J. Randazzo
- T. Ostchega
- P. Ramírez ▼ 46'
- S. González
- R. Melo ▼ 73'
- E. Acosta ▼ 21'
- M. Tunessi
- G. Verón ▼ 46'
- E. Coacci ▼ 82'
Dự bị 9
- G. Pugliese ▲ 21'
- M. Pérez ▲ 46'
- F. Joao ▲ 46'
- T. Bolzicco ▲ 73'
- N. Del Priore ▲ 82'
- J. Requena
- F. Evangelista
- G. Yordan
- D. Figueroa
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
36Trận đấu32
44Ghi được29
36Thủng lưới28
1.22Bàn thắng mỗi trận0.91
17Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai19