San Martin S.J. vs Agropecuario
Tỷ số chung cuộc: San Martin S.J. 3-2 Agropecuario tại Primera Nacional, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Martin S.J. thắng 3, hòa 3, Agropecuario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Group A · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Ingeniero Hilario Sánchez, San Juan, Provincia de San Juan
- Trọng tài
- Y. Falcón
- Phong độ
- WWWWL San Martin S.J.
- WLDWL Agropecuario
- 6' P. Ruiz 1-0
- 25' M. Gimenez
- 36' F. Mattia
- 41' 1-1 M. Comachi
- HT1-1
- 54' ▲ L. Campana ▼ M. Giménez
- 61' L. Jerez 2-1
- 64' ▲ A. Gagliardi ▼ A. García
- 65' ▲ C. Paz ▼ L. Jerez
- 65' 2-2 N. Dematei
- 71' ▲ A. Montero ▼ M. Miño
- 76' C. Sanchez
- 80' ▲ F. Aguirre ▼ C. Sánchez
- 80' ▲ M. Defederico ▼ B. Blando
- 88' Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+4 L. Campana 3-2
- FT3-2
Đội hình
- L. Ardente
- F. Mattia
- R. Barrios
- I. Escobar
- F. Álvarez
- M. Gelabert
- P. Ruiz
- L. Jerez ▼ 65'
- C. Sánchez ▼ 80'
- P. Palacios
- M. Giménez ▼ 54'
Dự bị 7
- L. Campana ▲ 54'
- C. Paz ▲ 65'
- F. Aguirre ▲ 80'
- D. Cardozo
- E. Vidal
- L. Corti
- R. Iberbia
- M. Perafán
- F. Rosso
- N. Dematei
- E. Parnisari
- A. García ▼ 64'
- E. Narese
- E. Molina
- F. Juárez
- M. Miño ▼ 71'
- M. Comachi
- B. Blando ▼ 80'
Dự bị 7
- A. Gagliardi ▲ 64'
- A. Montero ▲ 71'
- M. Defederico ▲ 80'
- D. Sand
- E. Giménez
- F. Quiroz
- L. Vesco
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 2 | 21 | 29 - 19 | +10 | 37 | |
| 3 | 21 | 31 - 25 | +6 | 36 | |
| 4 | 21 | 22 - 19 | +3 | 32 | |
| 5 | 21 | 19 - 18 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 20 - 20 | 0 | 31 | |
| 7 | 21 | 22 - 25 | -3 | 30 | |
| 8 | 21 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 21 | 26 - 25 | +1 | 27 | |
| 11 | 21 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 13 | 20 | 26 - 28 | -2 | 23 | |
| 14 | 21 | 19 - 26 | -7 | 21 | |
| 15 | 21 | 11 - 19 | -8 | 17 | |
| 16 | 21 | 16 - 27 | -11 | 16 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
20Ghi được25
23Thủng lưới21
0.87Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai11