Villa Dalmine vs Brown DE Adrogue
Tỷ số chung cuộc: Villa Dalmine 1-2 Brown DE Adrogue tại Primera Nacional, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villa Dalmine thắng 3, hòa 1, Brown DE Adrogue thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Group A · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio El Coliseo de Mitre y Puccini, Campana, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Franklin
- Phong độ
- WWDDL Villa Dalmine
- LDLDD Brown DE Adrogue
- 20' C. Sánchez11m 1-0
- 26' 1-1 T. Molina
- 39' E. Bonacorso
- 40' N. Del Priore
- HT1-1
- 52' 1-2 A. Kippes
- 59' ▲ M. Carrasco ▼ M. Linás
- 64' R. Burgos
- 64' ▲ D. Brizuela ▼ N. Del Priore
- 73' ▲ M. Arturia ▼ B. Orosco
- 74' ▲ E. Contreras ▼ F. Enrique
- 79' ▲ I. Silva ▼ I. Becker
- 81' F. Enrique
- 81' ▲ Á. Veliez ▼ F. Brener
- 86' A. Kippes
- FT1-2
Đội hình
- J. Ojeda
- G. Martínez
- F. Rizzi
- A. Maciel
- F. Affranchino
- N. Sansotre
- B. Orosco ▼ 73'
- D. Gallardo
- F. Brener ▼ 81'
- N. Del Priore ▼ 64'
- C. Sánchez
Dự bị 7
- D. Brizuela ▲ 64'
- M. Arturia ▲ 73'
- Á. Veliez ▲ 81'
- J. Dobboletta
- S. Moyano
- J. Alvacete
- F. Recalde
- M. Ríos
- I. Boggino
- A. Kippes
- E. Bonacorso
- A. Stegman
- R. Burgos
- L. Nieto
- F. Enrique ▼ 74'
- I. Becker ▼ 79'
- M. Linás ▼ 59'
- T. Molina
Dự bị 7
- M. Carrasco ▲ 59'
- E. Contreras ▲ 74'
- I. Silva ▲ 79'
- M. Ruggiero
- G. Sotelo
- F. Cadenazzi
- F. Cosciuc
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 2 | 21 | 29 - 19 | +10 | 37 | |
| 3 | 21 | 31 - 25 | +6 | 36 | |
| 4 | 21 | 22 - 19 | +3 | 32 | |
| 5 | 21 | 19 - 18 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 20 - 20 | 0 | 31 | |
| 7 | 21 | 22 - 25 | -3 | 30 | |
| 8 | 21 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 21 | 26 - 25 | +1 | 27 | |
| 11 | 21 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 13 | 20 | 26 - 28 | -2 | 23 | |
| 14 | 21 | 19 - 26 | -7 | 21 | |
| 15 | 21 | 11 - 19 | -8 | 17 | |
| 16 | 21 | 16 - 27 | -11 | 16 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
19Ghi được18
19Thủng lưới22
0.86Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai13