Gimnasia Jujuy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Quilmes

Gimnasia Jujuy vs Quilmes

Tỷ số chung cuộc: Gimnasia Jujuy 0-0 Quilmes tại Primera Nacional, 20 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimnasia Jujuy thắng 1, hòa 2, Quilmes thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Nacional · Group A · Vòng 6
Sân vận động
Estadio 23 de Agosto, San Salvador de Jujuy, Provincia de Jujuy
Trọng tài
M. González
Phong độ
WDDWW Gimnasia Jujuy
WLLLW Quilmes
  1. 36' F. Lazzaroni
  2. HT0-0
  3. 46' E. Gallegos R. Morales
  4. 67' C. Zabala R. Lozano
  5. 73' F. Bruera M. Prost
  6. 76' A. Altuna
  7. 84' D. Juárez M. Córdoba
  8. 84' E. Acosta L. González
  9. FT0-0

Đội hình

Gimnasia Jujuy HLV: M. Herrera
  1. C. De Giorgi
  2. F. Lazzaroni
  3. L. Ferreyra
  4. D. López
  5. S. Sánchez
  6. N. Zárate
  7. W. Busse
  8. A. Frezzotti
  9. R. Morales ▼ 46'
  10. G. Castillejos
  11. M. Córdoba ▼ 84'

Dự bị 7

  1. E. Gallegos ▲ 46'
  2. D. Juárez ▲ 84'
  3. H. Hechalar
  4. G. Gómez
  5. U. Virreyra
  6. M. Carabajal
  7. D. Castagno
Quilmes HLV: L. Lemos
  1. M. Ledesma
  2. A. Masuero
  3. A. Alegre
  4. F. Álvarez
  5. R. Lozano ▼ 67'
  6. D. Drocco
  7. A. Altuna
  8. G. Ramírez
  9. L. González ▼ 84'
  10. J. Imbert
  11. M. Prost ▼ 73'

Dự bị 7

  1. C. Zabala ▲ 67'
  2. F. Bruera ▲ 73'
  3. E. Acosta ▲ 84'
  4. M. Fernández
  5. A. Medina
  6. T. López
  7. M. Noble

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlanta
20 33 - 20 +13 38
2
Estudiantes de Rio Cuarto
21 29 - 19 +10 37
3
CA Estudiantes
21 31 - 25 +6 36
4
Temperley
21 22 - 19 +3 32
5
Deportivo Moron
21 19 - 18 +1 32
6
Ferro Carril Oeste
21 20 - 20 0 31
7
Platense
21 22 - 25 -3 30
8
Agropecuario
21 23 - 19 +4 29
9
San Martin S.J.
21 19 - 22 -3 28
10
Belgrano Cordoba
21 26 - 25 +1 27
11
Alvarado
21 27 - 28 -1 26
12
Guillermo Brown
21 18 - 21 -3 25
13
Independ. Rivadavia
20 26 - 28 -2 23
14
Barracas Central
21 19 - 26 -7 21
15
Atletico Mitre
21 11 - 19 -8 17
16
Nueva Chicago
21 16 - 27 -11 16
Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu21
13Ghi được19
22Thủng lưới24
0.62Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu