Atletico DE Rafaela
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nueva Chicago

Atletico DE Rafaela vs Nueva Chicago

Tỷ số chung cuộc: Atletico DE Rafaela 0-1 Nueva Chicago tại Primera Nacional, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico DE Rafaela thắng 2, hòa 2, Nueva Chicago thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Nacional · Vòng 5
Phong độ
WDDWL Atletico DE Rafaela
LLLLW Nueva Chicago
  1. 12' 0-1 E. Orfano
  2. HT0-1
  3. 57' M. Casa E. Montagna
  4. 57' D. Meza E. Copetti
  5. 62' A. Scifo A. Soto
  6. 64' E. Gaggi N. Zalazar
  7. 86' G. Miceli A. González
  8. 90' J. Monteagudo G. Vivas
  9. FT0-1

Đội hình

Atletico DE Rafaela HLV: V. Bottaniz
  1. R. Macagno
  2. A. Masuero
  3. G. Suso
  4. N. Zalazar ▼ 64'
  5. E. Romero
  6. G. Ramírez
  7. E. Copetti ▼ 57'
  8. A. Martino
  9. M. Quiroga
  10. E. Montagna ▼ 57'
  11. M. Albertengo

Dự bị 7

  1. M. Casa ▲ 57'
  2. D. Meza ▲ 57'
  3. E. Gaggi ▲ 64'
  4. L. Quiroz
  5. A. Nadruz
  6. P. Gaitán
  7. M. Tagliamonte
Nueva Chicago HLV: W. Perazzo
  1. A. Silva
  2. D. Achucarro
  3. D. Martínez
  4. J. Fleita
  5. A. Juárez
  6. E. Orfano
  7. A. González ▼ 86'
  8. L. Teijo
  9. G. Vivas ▼ 90'
  10. A. Soto ▼ 62'
  11. J. Sánchez

Dự bị 7

  1. A. Scifo ▲ 62'
  2. G. Miceli ▲ 86'
  3. J. Monteagudo ▲ 90'
  4. A. Minaglia
  5. J. Valdez
  6. C. Gómez
  7. N. Franco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sarmiento Junin
24 32 - 14 +18 46
2
Arsenal Sarandi
24 36 - 19 +17 46
3
Nueva Chicago
24 32 - 25 +7 42
4
Almagro
24 26 - 21 +5 40
5
Platense
24 30 - 18 +12 39
6
Central Cordoba de Santiago
24 27 - 24 +3 37
7
Gimnasia M.
24 28 - 31 -3 37
8
Independ. Rivadavia
24 25 - 19 +6 36
9
Brown DE Adrogue
24 20 - 17 +3 36
10
Ferro Carril Oeste
24 33 - 32 +1 35
11
Atletico Mitre
24 27 - 30 -3 35
12
Agropecuario
24 16 - 13 +3 34
13
Villa Dalmine
24 30 - 25 +5 33
14
Temperley
24 26 - 27 -1 31
15
Deportivo Moron
24 21 - 25 -4 30
16
Defensores De Belgrano
24 20 - 24 -4 29
17
Atletico DE Rafaela
24 23 - 25 -2 26
18
Quilmes
24 24 - 27 -3 26
19
Gimnasia Jujuy
24 22 - 27 -5 25
20
Guillermo Brown
24 19 - 24 -5 25
21
Olimpo Bahia Blanca
24 24 - 36 -12 25
22
Instituto Cordoba
24 26 - 32 -6 24
23
Santamarina
24 21 - 29 -8 24
24
Chacarita Juniors
24 17 - 30 -13 24
25
Los Andes
24 13 - 24 -11 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

27Trận đấu26
29Ghi được35
29Thủng lưới31
1.07Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu