Nueva Chicago
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
All Boys

Nueva Chicago vs All Boys

Tỷ số chung cuộc: Nueva Chicago 2-0 All Boys tại Primera Nacional, 8 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nueva Chicago thắng 3, hòa 1, All Boys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Nacional · Vòng 8
Phong độ
LLLLW Nueva Chicago
DWLDW All Boys
  1. 34' C. Gómez11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' M. Salas W. Acevedo
  4. 54' J. Vázquez M. Jaime
  5. 61' N. Rizzo C. Gómez
  6. 70' M. Brito F. Pumpido
  7. 75' G. Dal Casón H. Rivero
  8. 82' N. Palmieri N. Ayr
  9. 90'+7 A. Melo 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Nueva Chicago HLV: D. Timpani
  1. A. Minaglia
  2. N. Ayr ▼ 82'
  3. N. Sainz
  4. T. Paschetta
  5. C. Gómez ▼ 61'
  6. M. Aguirre
  7. G. Vivas
  8. A. Melo
  9. F. Fattori
  10. G. Vera
  11. F. Pumpido ▼ 70'

Dự bị 7

  1. N. Rizzo ▲ 61'
  2. M. Brito ▲ 70'
  3. N. Palmieri ▲ 82'
  4. A. Sánchez
  5. J. Monteagudo
  6. C. Valenzuela
  7. L. Nequecaur
All Boys HLV: J. Romero
  1. G. Losa
  2. E. Faccioli
  3. P. Frontini
  4. S. Ibars
  5. G. García
  6. W. Acevedo ▼ 53'
  7. C. Canuhé
  8. F. Chiviló
  9. M. Jaime ▼ 54'
  10. R. Blanco
  11. H. Rivero ▼ 75'

Dự bị 7

  1. M. Salas ▲ 53'
  2. J. Vázquez ▲ 54'
  3. G. Dal Casón ▲ 75'
  4. L. Molini
  5. C. Ponce
  6. H. Soria
  7. A. Vega

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Argentinos JRS
44 61 - 24 +37 88
2
Chacarita Juniors
44 57 - 40 +17 77
3
Guillermo Brown
44 53 - 30 +23 75
4
Independ. Rivadavia
44 48 - 44 +4 67
5
Brown DE Adrogue
44 57 - 50 +7 65
6
Instituto Cordoba
44 58 - 51 +7 63
7
San Martin Tucuman
44 62 - 54 +8 61
8
Santamarina
44 45 - 43 +2 61
9
Ferro Carril Oeste
44 51 - 44 +7 60
10
Nueva Chicago
44 53 - 47 +6 60
11
Almagro
44 35 - 34 +1 60
12
All Boys
44 43 - 45 -2 60
13
Los Andes
44 47 - 50 -3 59
15
Flandria
44 39 - 40 -1 56
17
Estudiantes S.l.
44 40 - 58 -18 54
18
Gimnasia Jujuy
44 36 - 45 -9 52
19
Douglas Haig
44 36 - 49 -13 50
20
Boca Unidos
44 42 - 54 -12 47
21
Villa Dalmine
44 45 - 60 -15 47
22
Atletico Parana
44 34 - 58 -24 39
23
Crucero Del Norte
44 36 - 50 -14 37

So sánh

45Trận đấu44
53Ghi được42
49Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu