Trận đấu
119
Bàn thắng mỗi trận
1.83
Cả hai cùng ghi bàn
37.82%
Trên 2.5 bàn
26.05%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 41 | 34.45% |
| Hòa | 45 | 37.82% |
| Thắng sân khách | 33 | 27.73% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sportivo Italiano | 19 | 1.58 |
| 2 | Excursionistas | 15 | 1.5 |
| 3 | Deportivo Laferrere | 14 | 1.4 |
| 4 | Dock Sud | 14 | 1.4 |
| 5 | Talleres Remedios | 14 | 1.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Villa Dalmine | 4 | 0.36 |
| 2 | Arsenal Sarandi | 5 | 0.45 |
| 3 | Deportivo Camioneros | 5 | 0.5 |
| 4 | Comunicaciones | 6 | 0.6 |
| 5 | Sportivo Italiano | 7 | 0.58 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 95 | 24 | 79.83% |
| 1.5 | 69 | 50 | 57.98% |
| 2.5 | 31 | 88 | 26.05% |
| 3.5 | 14 | 105 | 11.76% |
| 4.5 | 6 | 113 | 5.04% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 26 | 6 | 2 |
| Hòa | 13 | 33 | 17 |
| Thắng sân khách | 2 | 6 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 24 | 20.17% |
| 1 – 1 | 19 | 15.97% |
| 1 – 0 | 16 | 13.45% |
| 0 – 2 | 11 | 9.24% |
| 0 – 1 | 10 | 8.4% |
| 1 – 2 | 8 | 6.72% |
| 2 – 0 | 8 | 6.72% |
| 2 – 1 | 6 | 5.04% |
| 3 – 1 | 3 | 2.52% |
| 3 – 2 | 3 | 2.52% |