Comunicaciones vs Sportivo Italiano
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 1-0 Sportivo Italiano tại Primera B Metropolitana, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 9, hòa 0, Sportivo Italiano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Vòng 31
- Phong độ
- LWWDW Comunicaciones
- LLWWL Sportivo Italiano
- 21' C. Vazquez 1-0
- 39' K. Gimenez
- 41' Yellow Card
- 45'+1 E. Ramirez
- HT1-0
- 49' ▲ F. Centurion ▼ L. Guzman
- 60' ▲ R. Fortino ▼ L. Laborda
- 60' ▲ T. Hirigoyen ▼ K. Gimenez
- 60' ▲ F. Gomez ▼ F. Molina
- 68' F. Fabello
- 76' G. Zabala
- 79' ▲ V. Quevedo ▼ C. Vazquez
- 79' ▲ P. Ruiz ▼ J. Ibanez
- 86' Yellow Card
- 87' ▲ F. Di Lena ▼ R. Figueroa
- 87' ▲ M. Brambillo ▼ E. Ramirez
- 89' ▲ J. De Cuadro ▼ L. Fantino
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Bacher
- 4R. Figueroa ▼ 87'
- 2F. Fabello
- 6G. Zabala
- 3R. Compagnucci
- 7C. Vazquez ▼ 79'
- 5C. Puigdellivol
- 8I. Carruega
- 10J. Ibanez ▼ 79'
- 9J. Heidenreich
- 11E. Ramirez ▼ 87'
Dự bị 9
- 12G. Yacaruso
- 13F. Mattia
- 14F. Di Lena ▲ 87'
- 15T. Rolon
- 16V. Quevedo ▲ 79'
- 17J. Villalba
- 18P. Ruiz ▲ 79'
- 19M. Brambillo ▲ 87'
- 20L. Vico
- 1G. Yordan
- 4C. Bifiguer
- 2C. Ordonez
- 6E. Merzario
- 3L. Fantino ▼ 89'
- 7L. Laborda ▼ 60'
- 5J. Rivero
- 8L. Guzman ▼ 49'
- 10K. Gimenez ▼ 60'
- 9M. Guzman
- 11F. Molina ▼ 60'
Dự bị 9
- 12A. Alastra
- 13F. Di Massimo
- 14P. Durante
- 15J. De Cuadro ▲ 89'
- 16F. Centurion ▲ 49'
- 17R. Fortino ▲ 60'
- 18T. Hirigoyen ▲ 60'
- 19F. Gomez ▲ 60'
- 20P. Caceres
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 54 - 28 | +26 | 68 | |
| 2 | 35 | 47 - 22 | +25 | 66 | |
| 3 | 35 | 41 - 22 | +19 | 63 | |
| 4 | 35 | 37 - 19 | +18 | 63 | |
| 5 | 35 | 35 - 20 | +15 | 60 | |
| 6 | 35 | 41 - 27 | +14 | 58 | |
| 7 | 35 | 38 - 34 | +4 | 55 | |
| 8 | 36 | 38 - 33 | +5 | 53 | |
| 9 | 35 | 36 - 37 | -1 | 51 | |
| 10 | 35 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 11 | 35 | 33 - 36 | -3 | 44 | |
| 12 | 35 | 38 - 38 | 0 | 43 | |
| 13 | 35 | 30 - 35 | -5 | 41 | |
| 14 | 35 | 35 - 39 | -4 | 40 | |
| 15 | 35 | 29 - 35 | -6 | 40 | |
| 16 | 35 | 29 - 36 | -7 | 40 | |
| 17 | 35 | 34 - 49 | -15 | 40 | |
| 18 | 35 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 19 | 36 | 31 - 38 | -7 | 37 | |
| 20 | 35 | 21 - 37 | -16 | 34 | |
| 21 | 35 | 17 - 31 | -14 | 31 | |
| 22 | 35 | 22 - 55 | -33 | 15 |
Primera Nacional Primera B (Promotion - Play Offs) Primera C (Apertura)
So sánh
13Trận đấu13
12Ghi được19
8Thủng lưới8
0.92Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai10