Villa Dalmine vs Excursionistas
Tỷ số chung cuộc: Villa Dalmine 2-1 Excursionistas tại Primera B Metropolitana, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Villa Dalmine thắng 3, hòa 2, Excursionistas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 21
- Phong độ
- WDDLL Villa Dalmine
- WWLWW Excursionistas
- 31' P. Oro 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Peralta ▼ T. Schiavulli
- 46' ▲ M. Cardozo ▼ M. Lopez
- 58' 1-1 J. Zarate11m
- 60' P. Oro 2-1
- 62' F. Garzino
- 62' C. Peralta
- 63' ▲ L. Pata ▼ R. Arciero
- 68' ▲ M. Resquin ▼ P. Oro
- 69' ▲ A. Sonzogni ▼ S. Prim
- 73' ▲ E. Scaramuzzi ▼ M. Martinez
- 73' ▲ B. Chiarelli ▼ F. Sosa
- 80' M. Arango
- 82' C. Broggi
- 83' ▲ E. Ramon ▼ M. Solis
- 83' ▲ V. Carlucci ▼ S. Forlani
- 88' ▲ F. Costantino ▼ T. Ponzo
- 89' H. Igarzabal
- 90'+1 M. Cardozo
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Perafan
- 4M. Puch
- 2C. Broggi
- 6G. Bojanich
- 3D. Martinez
- 11T. Ponzo ▼ 88'
- 8F. Garzino
- 5M. Solis ▼ 83'
- 10S. Prim ▼ 69'
- 9P. Oro ▼ 68'
- 7S. Forlani ▼ 83'
Dự bị 9
- 12A. Luna
- 13M. Pollacchi
- 14V. Albano
- 15E. Ramon ▲ 83'
- 16V. Carlucci ▲ 83'
- 17F. Costantino ▲ 88'
- 18M. Resquin ▲ 68'
- 19F. Pumpido
- 20A. Sonzogni ▲ 69'
- 1N. Cajal
- 4R. Arciero ▼ 63'
- 2H. Igarzabal
- 6F. Abre
- 3M. Arango
- 8G. Zoratti
- 10M. Lopez ▼ 46'
- 5T. Schiavulli ▼ 46'
- 7M. Martinez ▼ 73'
- 9J. Zarate
- 11F. Sosa ▼ 73'
Dự bị 9
- 12F. Vergara
- 13I. Maizarez
- 14N. Velazco
- 15C. Peralta ▲ 46'
- 16E. Scaramuzzi ▲ 73'
- 17L. Pata ▲ 63'
- 18M. Cardozo ▲ 46'
- 19B. Chiarelli ▲ 73'
- 20A. Gonzalez
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
39Ghi được50
48Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai29