Flandria vs Argentino de Merlo
Tỷ số chung cuộc: Flandria 1-0 Argentino de Merlo tại Primera B Metropolitana, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Flandria thắng 5, hòa 0, Argentino de Merlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- WLWLW Flandria
- DLDLL Argentino de Merlo
- 4' E. Tamborelli
- 25' D. Ursino
- HT0-0
- 46' ▲ B. Gimenez ▼ T. Martinez
- 58' ▲ J. Ortiz ▼ G. Scisci
- 60' ▲ T. Echague ▼ J. Palacio
- 65' ▲ D. Gonzalez ▼ G. Salega
- 70' F. Bustamante 1-0
- 74' ▲ C. Medina ▼ J. Sanchez de Leon
- 75' E. Tamborelli
- 85' ▲ B. Mariani ▼ Lucas Delgado
- 85' ▲ F. Maldonado ▼ M. I. Ledesma
- 90' ▲ B. Gonzalez ▼ F. Bustamante
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Gagliardo
- 4A. Camacho
- 2A. Morales
- 6F. Evangelista
- 3M. Correa
- 8C. Luduena
- 5B. Guelfi
- 7G. Salega ▼ 65'
- 10F. Bustamante ▼ 90'
- 11T. Martinez ▼ 46'
- 9J. Palacio ▼ 60'
Dự bị 9
- 12T. Figueroa
- 13R. Morales
- 14A. E. Gonzalez
- 15A. Nalerio
- 16B. Gonzalez ▲ 90'
- 17F. Schiavoni
- 18D. Gonzalez ▲ 65'
- 19T. Echague ▲ 60'
- 20B. Gimenez ▲ 46'
- 1C. Atamanuk
- 4D. Ursino
- 2E. Tamborelli
- 6E. Zarate
- 3V. Lopez
- 7A. Salvador
- 5J. Sanchez de Leon ▼ 74'
- 8M. I. Ledesma ▼ 85'
- 10G. Scisci ▼ 58'
- 9L. Scarnato
- 11Lucas Delgado ▼ 85'
Dự bị 9
- 12N. Bardagi
- 13C. Gimenez
- 14B. Sanchez
- 15C. Medina ▲ 74'
- 16M. Gomez
- 17T. Gaitan
- 18J. Ortiz ▲ 58'
- 19B. Mariani ▲ 85'
- 20F. Maldonado ▲ 85'
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
30Ghi được58
30Thủng lưới44
0.71Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới15
5Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai37