Liniers vs Brown DE Adrogue
Tỷ số chung cuộc: Liniers 2-1 Brown DE Adrogue tại Primera B Metropolitana, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Liniers thắng 2, hòa 1, Brown DE Adrogue thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 15
- Phong độ
- LWDDW Liniers
- DLDDL Brown DE Adrogue
- 9' D. Guallama 1-0
- 14' R. Reynoso 2-0
- 28' 2-1 F. Enrique
- 45'+3 M. Sambataro
- HT2-1
- 46' ▲ J. Canosa ▼ M. Sambataro
- 46' ▲ A. Ortiz ▼ B. Guerrero
- 46' ▲ J. Bogado ▼ G. Vivas
- 47' M. Pieres
- 50' R. Dimotta
- 65' ▲ J. Canete ▼ N. Meaurio
- 65' ▲ L. Farias ▼ L. Lovazzano
- 67' Yellow Card
- 68' Yellow Card
- 70' ▲ A. Penoni ▼ D. Guallama
- 70' ▲ W. Gimenez ▼ M. Linas
- 74' Yellow Card
- 74' ▲ B. Guayquinao ▼ M. Pieres
- 77' ▲ L. Calo ▼ D. Auzqui
- 85' ▲ I. Sallaberry ▼ R. Reynoso
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Acevedo
- 4R. Dimotta
- 2O. Pacheco
- 6M. Bouvier
- 3M. Sambataro ▼ 46'
- 8R. Reynoso ▼ 85'
- 5J. Torres
- 10D. Auzqui ▼ 77'
- 11M. Gridel
- 7D. Guallama ▼ 70'
- 9M. Linas ▼ 70'
Dự bị 9
- 12R. Fumo
- 13E. Gayoso
- 14J. Canosa ▲ 46'
- 15R. Lopez
- 16P. Ramirez
- 17A. Penoni ▲ 70'
- 18L. Calo ▲ 77'
- 19I. Sallaberry ▲ 85'
- 20W. Gimenez ▲ 70'
- 1S. Giovini
- 4M. Pieres ▼ 74'
- 2L. Lugarzo
- 6I. Liporace
- 3B. Guerrero ▼ 46'
- 5A. Minnicelli
- 7B. Lopez
- 8G. Vivas ▼ 46'
- 10F. Enrique
- 11L. Lovazzano ▼ 65'
- 9N. Meaurio ▼ 65'
Dự bị 9
- 12M. Wysocki
- 13V. Gonzalez
- 14A. Ortiz ▲ 46'
- 15J. Bogado ▲ 46'
- 16L. Gonzalez
- 17A. Gonzalez
- 18B. Guayquinao ▲ 74'
- 19J. Canete ▲ 65'
- 20L. Farias ▲ 65'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
48Ghi được41
48Thủng lưới39
1.2Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai20