Liniers vs Dock Sud
Tỷ số chung cuộc: Liniers 1-2 Dock Sud tại Primera B Metropolitana, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liniers thắng 2, hòa 5, Dock Sud thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LLWDD Liniers
- LDWWL Dock Sud
- 13' 0-1 B. Gauna
- 30' A. Avalos
- HT0-1
- 46' ▲ D. Auzqui ▼ R. Lopez
- 50' P. Ramirez
- 61' M. Linas11m 1-1
- 65' D. Auzqui
- 72' ▲ M. Schonfeld ▼ A. Avalos
- 73' 1-2 J. Gonzalez
- 77' ▲ E. Maciel ▼ M. Bouvier
- 77' ▲ A. Penoni ▼ R. Reynoso
- 77' ▲ D. Guallama ▼ J. Canosa
- 78' ▲ L. Calo ▼ P. Ramirez
- 81' ▲ L. Chiapparo ▼ V. Quevedo
- 87' I. Sallaberry
- 90'+5 D. Guallama
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Fumo
- 7R. Lopez ▼ 46'
- 6O. Pacheco
- 2M. Bouvier ▼ 77'
- 4J. Canosa ▼ 77'
- 3F. Jasni
- 11R. Reynoso ▼ 77'
- 5M. Gridel
- 8P. Ramirez ▼ 78'
- 9M. Linas
- 10I. Sallaberry
Dự bị 9
- 12M. Rotundo
- 13E. Maciel ▲ 77'
- 14A. Klipauka
- 15E. Millaman
- 16D. Auzqui ▲ 46'
- 17A. Penoni ▲ 77'
- 18L. Calo ▲ 78'
- 19D. Guallama ▲ 77'
- 20W. Gimenez
- 1J. Bustillos
- 4F. Otero
- 2D. Arias
- 6L. Nebot
- 3D. Meza Montiel
- 8A. Avalos ▼ 72'
- 5E. Vlaeminch
- 11Z. Zegarra
- 7J. Gonzalez
- 10V. Quevedo ▼ 81'
- 9B. Gauna
Dự bị 8
- E. Cuenca
- E. Gonzalez
- R. Cavallera
- R. Perez
- 16L. Chiapparo ▲ 81'
- F. Mesa
- L. Brun
- 19M. Schonfeld ▲ 72'
Thống kê
22
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
48Ghi được40
48Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai18