Argentino Quilmes vs Villa Dalmine
Tỷ số chung cuộc: Argentino Quilmes 0-2 Villa Dalmine tại Primera B Metropolitana, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Argentino Quilmes thắng 2, hòa 1, Villa Dalmine thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- LLLLW Argentino Quilmes
- WDDLL Villa Dalmine
- 2' 0-1 M. Resquin
- 41' J. Fernandez
- HT0-1
- 46' ▲ B. Mino ▼ F. Valdez
- 46' ▲ E. Torancio ▼ F. Centurion
- 57' ▲ L. Escalante ▼ C. Maidana
- 63' M. Vega
- 71' ▲ D. Roberts ▼ L. Guzman
- 71' ▲ F. Cipresso ▼ A. Ortiz
- 72' 0-2 M. Resquin
- 80' ▲ V. Carlucci ▼ F. Pumpido
- 80' ▲ S. Prim ▼ A. Schonfeld
- 83' ▲ G. Gualtieri ▼ M. Resquin
- FT0-2
Đội hình
- 1A. N. Tello Cabrera
- 2F. Cosciuc
- 4S. Castano
- 10C. Maidana ▼ 57'
- 5M. Vega
- 6G. Alegre Rojas
- 3F. Valdez ▼ 46'
- 7L. Guzman ▼ 71'
- 11F. Centurion ▼ 46'
- 8A. Ortiz ▼ 71'
- 9M. Guzman
Dự bị 9
- 12M. Peralta Salinas
- 13L. Nadalin
- 14L. Filosa
- 15L. Escalante ▲ 57'
- 16D. Roberts ▲ 71'
- 17V. Di Marco
- 18F. Cipresso ▲ 71'
- 19B. Mino ▲ 46'
- 20E. Torancio ▲ 46'
- 1M. Perafan
- 4M. Puch
- 11F. Pumpido ▼ 80'
- 2M. Pollacchi
- 9F. Sellecchia
- 6G. Bojanich
- 3E. Ramon
- 7A. Schonfeld ▼ 80'
- 8F. Garzino
- 5J. Fernandez
- 10M. Resquin ▼ 83'
Dự bị 9
- 12G. Oviedo
- 13D. Zalazar
- 14G. Gualtieri ▲ 83'
- 15V. Albano
- 16V. Carlucci ▲ 80'
- 17F. Costantino
- 18S. Prim ▲ 80'
- 19S. Forlani
- 20P. Oro
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
46Ghi được39
52Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai21