San Martín Burzaco vs Brown DE Adrogue
Tỷ số chung cuộc: San Martín Burzaco 1-2 Brown DE Adrogue tại Primera B Metropolitana, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: San Martín Burzaco thắng 1, hòa 1, Brown DE Adrogue thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 12
- Phong độ
- LWLDW San Martín Burzaco
- DLDDL Brown DE Adrogue
- 20' M. Ortigoza
- 37' L. Lugarzo
- 45' 0-1 M. Sproat
- HT0-1
- 63' B. Chavez
- 64' ▲ J. Tobon ▼ B. Molina
- 64' ▲ L. Sergi ▼ A. Siliman
- 68' L. Lovazzano
- 69' B. Chavez 1-1
- 75' ▲ A. Sanchez ▼ F. Enrique
- 78' M. Sproat
- 80' M. Nizzo
- 89' ▲ J. Bogado ▼ N. Meaurio
- 89' ▲ A. Castano ▼ L. Lovazzano
- 89' ▲ B. Lopez ▼ M. Sproat
- 89' ▲ L. Campana ▼ J. Canete
- 90'+1 F. Gimenez
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+7 Yellow Card
- 90' 1-2 A. Sanchez
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Rehak
- 4M. Escudero
- 2B. Molina ▼ 64'
- 6S. Diaz
- 3A. Siliman ▼ 64'
- 8M. Ortigoza
- 5F. Benitez
- 10D. Auzqui
- 11L. Geneiro
- 7E. Treppo
- 9B. Chavez
Dự bị 9
- 12J. Figueroa
- 13J. Tobon ▲ 64'
- 14G. Mackay
- 15K. Denis
- 16D. Molina
- 17J. Roth
- 18J. Camejo
- 19F. Gimenez
- 20L. Sergi ▲ 64'
- 1S. Giovini
- 4C. Aguirre
- 2L. Lugarzo
- 6A. Minnicelli
- 3B. Guerrero
- 8F. Enrique ▼ 75'
- 5M. Nizzo
- 10M. Sproat ▼ 89'
- 11L. Lovazzano ▼ 89'
- 7J. Canete ▼ 89'
- 9N. Meaurio ▼ 89'
Dự bị 9
- 12M. Wysocki
- 13M. Pieres
- 14J. Bogado ▲ 89'
- 15A. Sanchez ▲ 75'
- 16L. Gonzalez
- 17A. Castano ▲ 89'
- 18B. Lopez ▲ 89'
- 19L. Campana ▲ 89'
- 20J. Mendoza
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
46Ghi được41
47Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai20