Liniers
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Comunicaciones

Liniers vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Liniers 2-0 Comunicaciones tại Primera B Metropolitana, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Liniers thắng 2, hòa 3, Comunicaciones thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 7
Phong độ
LLWDD Liniers
WLWWD Comunicaciones
  1. HT0-0
  2. 55' A. Penoni 1-0
  3. 61' S. Sosa F. Fabello
  4. 67' P. Ramirez M. Gridel
  5. 67' R. Reynoso D. Guallama
  6. 71' I. Diaz M. Tunessi
  7. 80' C. Chavez A. Penoni
  8. 84' M. Bouvier R. Lopez
  9. 84' L. Calo W. Gimenez
  10. 84' S. Carruega F. Di Lena
  11. 90'+3 C. Chimino
  12. 90'+8 F. Otarola
  13. 90' R. Reynoso 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Liniers
  1. 1H. Acevedo
  2. 4E. Maciel
  3. 2E. Gayoso
  4. 6O. Pacheco
  5. 3J. Canosa
  6. 7R. Lopez ▼ 84'
  7. 8M. Gridel ▼ 67'
  8. 5J. Torres
  9. 10A. Penoni ▼ 80'
  10. 11D. Guallama ▼ 67'
  11. 9W. Gimenez ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12R. Fumo
  2. 13M. Bouvier ▲ 84'
  3. 14F. Jasni
  4. 15M. Santa Cruz
  5. 16A. Klipauka
  6. 17P. Ramirez ▲ 67'
  7. 18R. Reynoso ▲ 67'
  8. 19L. Calo ▲ 84'
  9. 20C. Chavez ▲ 80'
Comunicaciones HLV: A. Czornomaz
  1. 1F. Otarola
  2. 4C. Chimino
  3. 6M. Lopez
  4. 3F. Di Lena ▼ 84'
  5. 8C. Puigdellivol
  6. 5F. Fabello ▼ 61'
  7. 10J. Ibanez
  8. 2G. Zabala
  9. 9M. Brambillo
  10. 7M. Tunessi ▼ 71'
  11. 11D. Maguicha

Dự bị 9

  1. 12N. Yzaurralde
  2. 13T. Friesel
  3. 14F. Lopez
  4. 15A. Arrighi
  5. 16A. Valenzuela
  6. 17S. Carruega ▲ 84'
  7. 18I. Diaz ▲ 71'
  8. 19T. Rozic
  9. 20S. Sosa ▲ 61'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Midland
40 51 - 15 +36 78
2
Real Pilar
20 22 - 11 +11 37
10
Villa San Carlos
20 23 - 21 +2 27
12
Brown DE Adrogue
20 23 - 22 +1 26
13
Deportivo Laferrere
20 21 - 20 +1 24
13
Liniers
20 21 - 26 -5 26
14
Comunicaciones
40 39 - 41 -2 52
15
Excursionistas
20 27 - 26 +1 24
15
San Martín Burzaco
20 19 - 25 -6 24
16
Acassuso
20 25 - 29 -4 24
16
Argentino Quilmes
40 46 - 50 -4 49
16
Deportivo Armenio
20 17 - 19 -2 23
17
Argentino de Merlo
20 25 - 27 -2 23
17
Villa Dalmine
20 20 - 27 -7 23
18
Flandria
20 12 - 18 -6 22
19
Deportivo Merlo
20 17 - 24 -7 17
19
Sportivo Italiano
20 15 - 16 -1 21
19
UAI Urquiza
40 28 - 41 -13 45
20
Dock Sud
20 11 - 23 -12 15
20
Sacachispas
40 34 - 41 -7 44
21
Fénix
20 8 - 29 -21 10
Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
48Ghi được39
48Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu