Flandria vs Real Pilar
Tỷ số chung cuộc: Flandria 0-1 Real Pilar tại Primera B Metropolitana, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Flandria thắng 0, hòa 3, Real Pilar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- WLWLW Flandria
- WWDLW Real Pilar
- 12' ▲ B. Risso ▼ M. D. Riquelme
- 18' G. Salega
- 31' 0-1 B. Martin
- HT0-1
- 46' ▲ G. Govi ▼ A. Otermin
- 56' ▲ B. Guelfi ▼ F. Schiavoni
- 56' ▲ M. Ascacibar ▼ M. Sagristani
- 66' ▲ A. Blanco ▼ J. Palacio
- 66' ▲ J. Juncos ▼ G. Salega
- 71' ▲ M. Gomez ▼ M. Crocco
- 77' ▲ G. Diaz ▼ N. Rios
- 77' ▲ K. Pavia ▼ B. Martin
- 80' ▲ B. Gonzalez ▼ A. Nalerio
- 90'+1 A. Blanco
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Figueroa
- 4M. Correa
- 11F. Bustamante
- 2R. Morales
- 6M. Mariatti
- 3D. Spitale
- 8F. Schiavoni ▼ 56'
- 5A. Nalerio ▼ 80'
- 10G. Salega ▼ 66'
- 7M. Sagristani ▼ 56'
- 9J. Palacio ▼ 66'
Dự bị 9
- 12D. Ramos
- 13A. Camacho
- 14J. Orensans
- 15B. Guelfi ▲ 56'
- 16B. Gonzalez ▲ 80'
- 17N. Velazco
- 18A. Blanco ▲ 66'
- 19M. Ascacibar ▲ 56'
- 20J. Juncos ▲ 66'
- 1M. Cano
- 4D. Leguiza
- 2A. Otermin ▼ 46'
- 6J. Rodriguez
- 3L. Monge
- 8I. Smith
- 5N. Rios ▼ 77'
- 11M. Crocco ▼ 71'
- 10F. Pansardi
- 7B. Martin ▼ 77'
- 9M. D. Riquelme ▼ 12'
Dự bị 9
- 12S. Sanchez
- 13G. Govi ▲ 46'
- 14G. Diaz ▲ 77'
- 15M. Gomez ▲ 71'
- 16D. Vergara
- 17K. Gonzalez
- 18A. Dulon
- 19K. Pavia ▲ 77'
- 20B. Risso ▲ 12'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
30Ghi được54
30Thủng lưới32
0.71Bàn thắng mỗi trận1.2
21Giữ sạch lưới21
5Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai36