UAI Urquiza vs Argentino de Merlo
Tỷ số chung cuộc: UAI Urquiza 1-4 Argentino de Merlo tại Primera B Metropolitana, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UAI Urquiza thắng 4, hòa 3, Argentino de Merlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Monumental de Villa Lynch, General San Martín, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- DLLWL UAI Urquiza
- DLDLL Argentino de Merlo
- 30' 0-1 O. Moscarelli
- 37' 0-2 O. Moscarelli
- 45'+3 J. Ingratti 1-2
- HT1-2
- 49' 1-3 V. Gargiulo
- 56' T. Luna
- 62' ▲ S. Sciacqua ▼ D. Molina Fariña
- 62' ▲ E. Quinteros ▼ G. Groba
- 65' ▲ M. Ledesma ▼ V. Gargiulo
- 65' ▲ G. Scisci ▼ A. Guerra
- 73' ▲ R. Scarcella ▼ N. Fernández
- 73' ▲ J. Maciel ▼ J. Ingratti
- 75' ▲ K. Benítez ▼ J. Ortíz
- 75' ▲ D. Celis ▼ B. Giménez
- 84' ▲ C. Giménez ▼ O. Moscarelli
- 90'+1 1-4 D. Celis
- FT1-4
Đội hình
- J. Rolón
- N. Menéndez
- G. Aguirre
- S. Ávalos
- A. Poza
- D. Molina Fariña ▼ 62'
- L. Arcuri
- G. Groba ▼ 62'
- N. Fernández ▼ 73'
- T. Luna
- J. Ingratti ▼ 73'
Dự bị 4
- S. Sciacqua ▲ 62'
- E. Quinteros ▲ 62'
- R. Scarcella ▲ 73'
- J. Maciel ▲ 73'
- M. Vaccaneo
- D. Ursino
- C. Marcial
- G. Tellechea
- V. Gargiulo ▼ 65'
- O. Moscarelli ▼ 84'
- L. Romero
- V. López
- A. Guerra ▼ 65'
- B. Giménez ▼ 75'
- J. Ortíz ▼ 75'
Dự bị 5
- M. Ledesma ▲ 65'
- G. Scisci ▲ 65'
- K. Benítez ▲ 75'
- D. Celis ▲ 75'
- C. Giménez ▲ 84'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 21 | 33 - 13 | +20 | 44 | |
| 3 | 21 | 28 - 12 | +16 | 41 | |
| 4 | 21 | 31 - 17 | +14 | 39 | |
| 6 | 21 | 29 - 19 | +10 | 34 | |
| 9 | 21 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 11 | 21 | 25 - 20 | +5 | 25 | |
| 12 | 21 | 18 - 20 | -2 | 25 | |
| 12 | 21 | 24 - 22 | +2 | 27 | |
| 13 | 21 | 15 - 18 | -3 | 25 | |
| 14 | 21 | 16 - 20 | -4 | 27 | |
| 16 | 21 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 17 | 21 | 14 - 35 | -21 | 21 | |
| 18 | 21 | 15 - 24 | -9 | 20 | |
| 18 | 21 | 12 - 19 | -7 | 20 | |
| 19 | 21 | 12 - 18 | -6 | 19 | |
| 19 | 21 | 14 - 23 | -9 | 20 | |
| 20 | 21 | 14 - 27 | -13 | 19 | |
| 20 | 21 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 21 | 21 | 9 - 23 | -14 | 17 | |
| 21 | 21 | 19 - 31 | -12 | 18 | |
| 22 | 21 | 12 - 25 | -13 | 15 | |
| 22 | 21 | 16 - 29 | -13 | 16 |
So sánh
42Trận đấu44
43Ghi được48
56Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai23