Dock Sud
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Ituzaingó

Dock Sud vs Ituzaingó

Tỷ số chung cuộc: Dock Sud 1-4 Ituzaingó tại Primera B Metropolitana, 17 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dock Sud thắng 4, hòa 1, Ituzaingó thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio de los Inmigrantes, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
I. Lupani
Phong độ
LDWWL Dock Sud
DLLLD Ituzaingó
  1. 26' T. Caceres
  2. 28' 0-1 A. Miranda
  3. 35' N. Troxler L. Cariaga
  4. HT0-1
  5. 46' T. Beltrán F. Motta
  6. 47' 0-2 J. Maza
  7. 56' T. Beltrán 1-2
  8. 73' D. Serrano F. Gutiérrez
  9. 73' S. Piersigilli N. Lugli
  10. 75' A. Lezcano G. Águila
  11. 79' 1-3 R. Soria
  12. 80' L. Córdoba J. Maza
  13. 80' M. Caro J. Denis
  14. 81' 1-4 A. Miranda
  15. 84' L. López A. Benítez
  16. 88' L. Chaparro J. Greco
  17. FT1-4

Đội hình

Dock Sud HLV: G. De Lucca
  1. A. Rivero
  2. S. Modón
  3. H. Villalba
  4. J. Greco ▼ 88'
  5. D. Monzon
  6. T. Cáceres
  7. L. Cariaga ▼ 35'
  8. I. Álvarez
  9. F. Motta ▼ 46'
  10. A. Ávalos
  11. G. Águila ▼ 75'

Dự bị 4

  1. N. Troxler ▲ 35'
  2. T. Beltrán ▲ 46'
  3. A. Lezcano ▲ 75'
  4. L. Chaparro ▲ 88'
Ituzaingó HLV: M. De Cicco
  1. T. Figueroa
  2. L. Nebot
  3. E. Mantovani
  4. R. Soria
  5. P. Despósito
  6. F. Gutiérrez ▼ 73'
  7. J. Maza ▼ 80'
  8. J. Denis ▼ 80'
  9. A. Benítez ▼ 84'
  10. A. Miranda
  11. N. Lugli ▼ 73'

Dự bị 5

  1. D. Serrano ▲ 73'
  2. S. Piersigilli ▲ 73'
  3. L. Córdoba ▲ 80'
  4. M. Caro ▲ 80'
  5. L. López ▲ 84'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Colegiales
16 22 - 19 +3 27
4
Ituzaingó
16 21 - 21 0 24
6
Villa San Carlos
16 16 - 16 0 23
7
Defensores Unidos
16 22 - 21 +1 23
8
Canuelas
16 17 - 20 -3 22
8
Deportivo Armenio
16 17 - 17 0 23
10
Talleres Remedios
16 15 - 16 -1 21
11
Comunicaciones
16 20 - 21 -1 20
13
Acassuso
16 19 - 20 -1 19
14
Deportivo Merlo
16 10 - 17 -7 16
14
Dock Sud
16 16 - 21 -5 18
15
Fénix
16 14 - 18 -4 17
15
Los Andes
16 15 - 21 -6 15
16
Argentino Quilmes
16 16 - 24 -8 15
16
UAI Urquiza
16 17 - 27 -10 15
17
JJ Urquiza
16 7 - 18 -11 10
17
San Miguel
16 11 - 23 -12 12

So sánh

33Trận đấu35
35Ghi được41
45Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu