UAI Urquiza vs Dock Sud
Tỷ số chung cuộc: UAI Urquiza 3-2 Dock Sud tại Primera B Metropolitana, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UAI Urquiza thắng 3, hòa 4, Dock Sud thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Monumental de Villa Lynch, General San Martín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- G. Bermúdez
- Phong độ
- DLLWL UAI Urquiza
- DWWLL Dock Sud
- 23' 0-1 G. Águila
- 27' E. Vidal 1-1
- 44' G. Rojas 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ I. Álvarez ▼ R. Godoy
- 46' ▲ E. Tamborelli ▼ F. Ulayar
- 59' ▲ S. Prim ▼ G. Rojas
- 61' ▲ F. Giménez ▼ E. Vidal
- 65' L. Coria 3-1
- 68' ▲ G. Valenzuela ▼ L. Cariaga
- 68' ▲ L. Caruso ▼ Y. Abraham
- 75' ▲ M. Blanco ▼ G. Águila
- 76' ▲ Q. Gaitán ▼ J. Gaona
- 76' ▲ N. Fernández ▼ I. Paredes
- 85' 3-2 S. Modón
- FT3-2
Đội hình
- M. Ruggiero
- R. Zamponi
- E. Yori
- T. Hernández
- J. Gaona ▼ 76'
- M. Ferreira
- C. Battigelli
- L. Coria
- I. Paredes ▼ 76'
- G. Rojas ▼ 59'
- E. Vidal ▼ 61'
Dự bị 4
- S. Prim ▲ 59'
- F. Giménez ▲ 61'
- Q. Gaitán ▲ 76'
- N. Fernández ▲ 76'
- L. De Bortoli
- S. Modón
- H. Villalba
- J. Greco
- F. Ulayar ▼ 46'
- D. Orellana
- M. Giménez
- L. Cariaga ▼ 68'
- R. Godoy ▼ 46'
- G. Águila ▼ 75'
- Y. Abraham ▼ 68'
Dự bị 5
- I. Álvarez ▲ 46'
- E. Tamborelli ▲ 46'
- G. Valenzuela ▲ 68'
- L. Caruso ▲ 68'
- M. Blanco ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 4 | 16 | 21 - 21 | 0 | 24 | |
| 6 | 16 | 16 - 16 | 0 | 23 | |
| 7 | 16 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 8 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 17 | 0 | 23 | |
| 10 | 16 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 20 - 21 | -1 | 20 | |
| 13 | 16 | 19 - 20 | -1 | 19 | |
| 14 | 16 | 10 - 17 | -7 | 16 | |
| 14 | 16 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 15 | 16 | 14 - 18 | -4 | 17 | |
| 15 | 16 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 16 | 16 - 24 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 17 - 27 | -10 | 15 | |
| 17 | 16 | 7 - 18 | -11 | 10 | |
| 17 | 16 | 11 - 23 | -12 | 12 |
So sánh
32Trận đấu33
28Ghi được35
41Thủng lưới45
0.88Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai23