Barracas Central vs Huracan
Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 0-2 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 2, hòa 3, Huracan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Claudio Fabián Tapia, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LLDDD Barracas Central
- LDDDW Huracan
- 29' Federico Aguirre
- 42' 0-1 I. Pussetto · L. Carrizo
- HT0-1
- 46' ▲ C. Arce ▼ M. Zalazar
- 46' ▲ S. Coronel ▼ S. Rosané
- 46' ▲ J. Candia ▼ L. Brochero
- 60' ▲ M. Iacobellis ▼ F. Aguirre
- 65' ▲ F. Alfonso ▼ R. Cabral
- 75' Pablo Siles
- 77' ▲ D. Juárez ▼ A. Cantero
- 78' ▲ F. Pereyra ▼ P. Siles
- 87' 0-2 H. Fértoli · I. Pussetto
- 88' Santiago Coronel
- 90'+1 Carlos Arce
- 90'+5 Lucas Carrizo
- 90'+2 ▲ S. Ramírez ▼ W. Mazzantti
- 90'+2 ▲ L. Garate ▼ I. Pussetto
- FT0-2
Đội hình
- 25S. Moyano 7.3
- 33F. Mater 6.7
- 2N. Capraro 6.9
- 14G. Goñi 7.3
- 6R. Insúa 6.3
- 5R. Herrera 7.0
- 8S. Rosané ▼ 46' 6.3
- 21L. Brochero ▼ 46' 6.2
- 11A. Cantero ▼ 77' 6.5
- 43M. Zalazar ▼ 46' 6.5
- 48F. Aguirre ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 19C. Arce ▲ 46' 6.3
- 32S. Coronel ▲ 46' 6.9
- 20J. Candia ▲ 46' 6.9
- 27M. Iacobellis ▲ 60' 6.5
- 29D. Juárez ▲ 77' 6.9
- 24M. Duarte
- 4P. Velurtas
- 15N. Demartini
- 1R. Ferrario
- 58D. Pavia
- 26A. Irazoque
- 36A. Juárez
- 32S. Meza 8.2
- 4L. Souto 7.3
- 2F. Tobio 7.0
- 3L. Carrizo ⇢ 7.9
- 25C. Ibáñez 7.9
- 22P. Siles ▼ 78' 7.2
- 26A. Toledo 7.2
- 21W. Mazzantti ▼ 90' 6.6
- 8H. Fértoli ⚽ 8.2
- 16R. Cabral ▼ 65' 6.6
- 7I. Pussetto ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 12
- 11F. Alfonso ▲ 65' 6.6
- 6F. Pereyra ▲ 78' 6.7
- 17S. Ramírez ▲ 90'
- 9L. Garate ▲ 90'
- 19M. Pérez
- 23M. Gómez
- 13G. Benítez
- 27N. Durán
- 33G. Burdisso
- 28A. Soñora
- 29H. De La Fuente
- 10A. Roa
Thống kê
03⚑3
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm15
4Trúng đích6
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.94Bàn thắng ngăn chặn0.94
497Chuyền bóng387
393Chuyền chính xác297
79%Chính xác chuyền77%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
30Trận đấu34
16Ghi được35
34Thủng lưới25
0.53Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới18
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai15