Tigre
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rosario Central

Tigre vs Rosario Central

Tỷ số chung cuộc: Tigre 2-2 Rosario Central tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 3, hòa 3, Rosario Central thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LWDLL Tigre
LDLDW Rosario Central
  1. 14' 0-1 J. Komar · F. Mac Allister
  2. 15' Juan Komar
  3. 17' M. Retegui · L. Blondel 1-1
  4. 39' Victor Cabrera
  5. HT1-1
  6. 52' F. Colidio 2-1
  7. 53' Lucas Menossi
  8. 57' Kevin Ortíz
  9. 62' G. Infantino J. Komar
  10. 62' A. Véliz F. Oviedo
  11. 72' C. Zabala L. Menossi
  12. 73' A. Molinas B. Armoa
  13. 82' A. Cardozo S. Prediger
  14. 82' A. Obando A. Castro
  15. 84' W. Montoya F. Mac Allister
  16. 90'+9 Gonzalo Marinelli
  17. 90'+5 Agustín Obando
  18. 90' T. Badaloni F. Colidio
  19. 90'+7 2-2 F. Mallo · V. Malcorra
  20. FT2-2

Đội hình

Tigre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Martínez
  1. 23G. Marinelli 7.7
  2. 17L. Blondel 7.0
  3. 36V. Cabrera 6.6
  4. 6B. Luciatti 6.7
  5. 20S. Prieto 6.6
  6. 5S. Prediger ▼ 82' 7.2
  7. 10L. Menossi ▼ 72' 7.9
  8. 18B. Armoa ▼ 73' 6.7
  9. 11F. Colidio ▼ 90' 7.6
  10. 16A. Castro ▼ 82' 7.0
  11. 32M. Retegui 7.2

Dự bị 12

  1. 27C. Zabala ▲ 72' 6.3
  2. 28A. Molinas ▲ 73' 6.2
  3. 15A. Cardozo ▲ 82' 6.3
  4. 7A. Obando ▲ 82' 6.3
  5. 29T. Badaloni ▲ 90' 6.5
  6. 21S. Medina
  7. 30B. Leizza
  8. 9I. Protti
  9. 13L. Montoya
  10. 4M. Ortega
  11. 24M. Garay
  12. 33S. Rojas
Rosario Central Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Russo
  1. 23G. Servio 7.2
  2. 6J. Komar ▼ 62' 7.0
  3. 15F. Mallo 6.7
  4. 2C. Quintana 6.6
  5. 4D. Martínez 6.9
  6. 45K. Ortíz 7.3
  7. 5F. Mac Allister ▼ 84' 7.7
  8. 16A. Rodríguez 7.3
  9. 10V. Malcorra 7.5
  10. 20J. Candia 7.3
  11. 39F. Oviedo ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 19G. Infantino ▲ 62' 6.6
  2. 9A. Véliz ▲ 62' 6.9
  3. 7W. Montoya ▲ 84' 6.2
  4. 26I. Cortez
  5. 29L. Martínez Dupuy
  6. 25J. Cerrudo
  7. 11L. Ferreyra
  8. 8A. Toledo
  9. 37K. Silva
  10. 22L. Giaccone
  11. 24O. Bianchi
  12. 1J. Broun

Thống kê

0310
410
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm12
12Trúng đích7
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
6Cứu thua10
380Chuyền bóng308
299Chuyền chính xác214
79%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

50Trận đấu49
44Ghi được63
52Thủng lưới50
0.88Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu