Huracan vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Huracan 2-1 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 3, hòa 6, San Lorenzo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Echenique
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- WDLWD San Lorenzo
- -5' Rodrigo Cabral
- -5' Augusto Batalla
- 23' ▲ B. Pittón ▼ G. Peruzzi
- HT0-0
- 62' ▲ M. Cóccaro ▼ E. Triverio
- 62' ▲ J. Candia ▼ N. Silva
- 63' F. Cristaldo · I. Quílez 1-0
- 64' Franco Cristaldo
- 64' ▲ N. Barrios ▼ A. Sabella
- 71' ▲ S. Hezze ▼ L. Vera
- 76' ▲ A. Díaz ▼ J. Palacios
- 76' 1-1 F. Di Santo
- 77' Yeison Gordillo
- 85' J. Candia · M. Cóccaro 2-1
- 88' ▲ J. Acevedo ▼ R. Cabral
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Díaz 7.2
- 3L. Grimi 6.5
- 35I. Quílez ⇢ 7.2
- 34J. Galván 6.9
- 25C. Ibáñez 7.2
- 8C. Yacob 7.3
- 10F. Cristaldo ⚽ 8.3
- 23L. Vera ▼ 71' 7.2
- 16R. Cabral ▼ 88' 6.7
- 9E. Triverio ▼ 62' 6.5
- 24N. Silva ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 7M. Cóccaro ▲ 62' 7.3
- 20J. Candia ⚽ ▲ 62' 7.3
- 5S. Hezze ▲ 71' 6.3
- 11J. Acevedo ▲ 88'
- 2J. Moya
- 26S. Moya
- 30D. Mercado
- 4R. Lozano
- 12F. Ramírez
- 32S. Meza
- 46I. Erquiaga
- 18P. Toranzo
- 12S. Torrico 6.3
- 3C. Zapata 6.9
- 30G. Peruzzi ▼ 23' 6.3
- 4M. Herrera 7.5
- 32F. Flores 6.2
- 20N. Ortigoza 6.5
- 5Y. Gordillo 7.0
- 34J. Palacios ▼ 76' 6.2
- 40A. Sabella ▼ 64' 6.0
- 9F. Di Santo ⚽ 7.3
- 29Nicolás Emanuel Fernández 6.3
Dự bị 12
- 14B. Pittón ▲ 23' 6.5
- 28N. Barrios ▲ 64' 6.5
- 33A. Díaz ▲ 76' 5.6
- 23M. Peralta
- 42A. Martegani
- 38S. Cabral
- 45E. García
- 17A. Batalla
- 19A. Hausch
- 27J. Elías
- 35G. Luján
- 31L. Sequeira
Thống kê
02⚑6
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
6Trúng đích5
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
361Chuyền bóng264
262Chuyền chính xác166
73%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu49
42Ghi được54
42Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai23