Racing Club de Avellaneda vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Racing Club de Avellaneda 0-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing Club de Avellaneda thắng 4, hòa 3, Banfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Presidente Juan Domingo Perón, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Abal
- Phong độ
- DLLLW Racing Club de Avellaneda
- LLLDD Banfield
- 39' Luciano Gomez
- HT0-0
- 61' ▲ N. Reniero ▼ J. Cristaldo
- 61' ▲ J. Gutiérrez ▼ J. Arias
- 62' Julián Carranza
- 68' ▲ D. Cvitanich ▼ M. Rojas
- 73' ▲ A. Fontana ▼ J. Carranza
- 77' ▲ D. Barbona ▼ W. Montoya
- 89' Sergio Vittor
- 90' ▲ S. Dubarbier ▼ A. Urzi
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Arias 7.3
- 4I. Pillud 7.4
- 2A. Donatti 7.6
- 3A. Soto 7.3
- 21M. Díaz 7.1
- 23N. Domínguez 7.6
- 32W. Montoya ▼ 77' 7.3
- 10M. Rojas ▼ 68' 7.0
- 28M. Zaracho 7.3
- 15L. López 7.0
- 9J. Cristaldo ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 29N. Reniero ▲ 61' 6.7
- 20D. Cvitanich ▲ 68' 6.7
- 11D. Barbona ▲ 77' 6.6
- 13J. García
- 6L. Orbán
- 5E. Mena
- 16M. Martínez
- 1I. Arboleda 8.4
- 2R. Civelli 7.0
- 14S. Vittor 6.9
- 3C. Bravo 7.7
- 24L. Gómez 6.6
- 25A. Maldonado 7.3
- 30J. Rodriguez 7.3
- 22J. Álvarez 6.7
- 35A. Urzi ▼ 90' 6.3
- 13J. Arias ▼ 61' 6.6
- 21J. Carranza ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 17J. Gutiérrez ▲ 61' 6.4
- 9A. Fontana ▲ 73' 6.5
- 16S. Dubarbier ▲ 90'
- 5I. Damonte
- 10J. Dátolo
- 33E. Conde
- 23R. Lenis
Thống kê
00⚑4
⚑130
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm10
7Trúng đích1
13Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi21
0Thẻ vàng3
1Cứu thua7
582Chuyền bóng239
489Chuyền chính xác137
84%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
27Trận đấu25
32Ghi được22
25Thủng lưới23
1.19Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai14