Chacarita Juniors
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
San Martin S.J.

Chacarita Juniors vs San Martin S.J.

Tỷ số chung cuộc: Chacarita Juniors 1-4 San Martin S.J. tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chacarita Juniors thắng 1, hòa 2, San Martin S.J. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 27
Trọng tài
Federico Jose Beligoy, Argentina
Phong độ
DLLLL Chacarita Juniors
WWWLD San Martin S.J.
  1. 6' 0-1 C. Spinelli · F. Barcelo
  2. 19' E. Alderete · A. Módula 1-1
  3. 42' 1-2 F. Barcelo · Matías Fissore
  4. 43' Frederico Rosso
  5. 45' Claudio Spinelli
  6. 45' Álvaro Fernández
  7. 45' Arián Pucheta
  8. HT1-2
  9. 65' L. Martínez J. Ibáñez
  10. 66' M. Rodríguez Y. Reyes
  11. 71' 1-3 C. Mosca · F. Barcelo
  12. 76' N. Pelaitay Matías Fissore
  13. 78' P. Magnín C. Spinelli
  14. 80' Emmanuel Martínez
  15. 81' Agustin Modula
  16. 82' 1-4 L. Ardente11m
  17. 85' G. Lepe F. Barcelo
  18. FT1-4

Đội hình

Chacarita Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Pena
  1. 1L. Álvarez 6.1
  2. 2F. Rosso 6.0
  3. 15J. Ibáñez ▼ 65' 6.5
  4. 18J. González 6.1
  5. 40G. Crocci 6.2
  6. 8A. Módula 6.3
  7. 27G. Lazarte 6.5
  8. 11J. Álvarez 6.4
  9. 14Y. Reyes ▼ 66' 6.0
  10. 19E. Alderete 7.7
  11. 20L. Lescano 6.7

Dự bị 7

  1. 7L. Martínez ▲ 65' 6.3
  2. 10M. Rodríguez ▲ 66' 6.2
  3. 33G. Groba
  4. 32A. Robledo
  5. 13P. Fernández
  6. 41T. Segovia
  7. 26N. Tribulo
San Martin S.J. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: W. Coyette
  1. 1L. Ardente 7.4
  2. 6M. Escudero 7.2
  3. 26A. Pucheta 6.9
  4. 3D. Schmidt 6.7
  5. 19J. Goitía 7.2
  6. 5M. Gelabert 7.0
  7. 23Á. Fernández 6.6
  8. 16C. Mosca 7.4
  9. 8Matías Fissore ▼ 76' 6.5
  10. 33F. Barcelo ⇢2 ▼ 85' 8.6
  11. 32C. Spinelli ▼ 78' 7.9

Dự bị 7

  1. 35N. Pelaitay ▲ 76' 6.5
  2. 24P. Magnín ▲ 78' 7.5
  3. 41G. Lepe ▲ 85'
  4. 12L. Corti
  5. 10G. Villarruel
  6. 37L. Jofre
  7. 38G. Manés

Thống kê

032
130
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm17
3Trúng đích6
8Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
2Phạt góc1
0Việt vị3
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
460Chuyền bóng323
372Chuyền chính xác227
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
15 29 - 6 +23 37
2
Talleres Cordoba
15 20 - 7 +13 30
3
San Lorenzo
14 19 - 9 +10 28
4
Godoy Cruz
15 21 - 16 +5 27
5
Union Santa Fe
15 18 - 11 +7 26
6
Club Atlético Independiente
14 15 - 10 +5 25
7
Huracan
15 19 - 15 +4 24
8
Estudiantes de La Plata
15 16 - 13 +3 24
9
Belgrano Cordoba
15 12 - 11 +1 24
10
Atletico Tucuman
15 17 - 13 +4 23
11
Argentinos JRS
15 21 - 18 +3 23
12
Colon Santa Fe
15 16 - 14 +2 23
13
Racing Club de Avellaneda
15 22 - 17 +5 22
14
Defensa Y Justicia
15 25 - 23 +2 21
15
San Martin S.J.
15 16 - 17 -1 21
16
Patronato
15 15 - 16 -1 20
17
Rosario Central
15 14 - 19 -5 20
18
Banfield
15 17 - 16 +1 19
19
River Plate
15 18 - 20 -2 18
20
Gimnasia L.P.
15 18 - 23 -5 18
21
Lanus
15 12 - 25 -13 18
22
Velez Sarsfield
15 10 - 17 -7 17
23
Newell's Old Boys
15 14 - 16 -2 13
24
Chacarita Juniors
15 13 - 18 -5 12
25
Tigre
15 12 - 19 -7 12
26
Temperley
15 9 - 25 -16 12
27
Olimpo Bahia Blanca
15 9 - 23 -14 9
28
Arsenal Sarandi
15 7 - 17 -10 7

So sánh

28Trận đấu28
23Ghi được30
41Thủng lưới39
0.82Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu