Temperley vs Patronato
Tỷ số chung cuộc: Temperley 1-2 Patronato tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Temperley thắng 2, hòa 0, Patronato thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 26
- Trọng tài
- Facundo Tello, Argentina
- Phong độ
- LWWWW Temperley
- LDWLD Patronato
- 8' Agustín Sosa
- 13' 0-1 S. Ribas · B. Urribarri
- 26' 0-2 S. Ribas11m
- 28' Fernando Brandan
- 35' Ignacio Boggino
- HT0-2
- 46' ▲ E. Montagna ▼ M. Orihuela
- 54' Martin Rivero
- 58' ▲ G. Gentile ▼ E. Ozuna
- 69' E. Montagna · S. Giordana 1-2
- 72' ▲ A. Peralta ▼ M. Guzmán
- 73' Bruno Urribarri
- 75' ▲ F. Sosa ▼ A. Sosa
- 78' ▲ L. Márquez ▼ A. Guiffrey
- 81' Renzo Vera
- 89' ▲ J. Franzoni ▼ Matías Quiroga
- 90' Abel Peralta
- FT1-2
Đội hình
- 20L. De Bortoli 6.5
- 6G. Aguirre 7.3
- 2I. Boggino 5.9
- 13M. Orihuela ▼ 46' 6.3
- 15N. Demartini 6.9
- 14A. Sosa ▼ 75' 6.5
- 7F. Brandán 6.3
- 35F. Fattori 6.9
- 41D. Salina 6.2
- 36E. Ozuna ▼ 58' 6.7
- 9S. Giordana ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 32E. Montagna ⚽ ▲ 46' 8.0
- 37G. Gentile ▲ 58' 6.2
- 34F. Sosa ▲ 75' 6.7
- 5R. De Ciancio
- 33S. Martelli
- 1J. Díaz Ayala
- 23M. Villasanti
- 1S. Bertoli 6.8
- 23B. Urribarri ⇢ 7.0
- 33R. Vera 6.8
- 2W. Andrade 7.3
- 4L. Geminiani 7.3
- 5M. Guzmán ▼ 72' 6.3
- 24D. Lemos 6.7
- 19M. Rivero 7.1
- 40A. Guiffrey ▼ 78' 6.7
- 37S. Ribas ⚽2 8.1
- 9Matías Quiroga ▼ 89' 7.3
Dự bị 7
- 8A. Peralta ▲ 72' 6.3
- 3L. Márquez ▲ 78' 6.5
- 17J. Franzoni ▲ 89'
- 7L. Comas
- 41M. Fonseca
- 15L. Sosa
- 14F. Costas
Thống kê
03⚑1
⚑631
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
1Phạt góc6
0Việt vị2
22Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
366Chuyền bóng313
257Chuyền chính xác196
70%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 29 - 6 | +23 | 37 | |
| 2 | 15 | 20 - 7 | +13 | 30 | |
| 3 | 14 | 19 - 9 | +10 | 28 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 27 | |
| 5 | 15 | 18 - 11 | +7 | 26 | |
| 6 | 14 | 15 - 10 | +5 | 25 | |
| 7 | 15 | 19 - 15 | +4 | 24 | |
| 8 | 15 | 16 - 13 | +3 | 24 | |
| 9 | 15 | 12 - 11 | +1 | 24 | |
| 10 | 15 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 11 | 15 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 12 | 15 | 16 - 14 | +2 | 23 | |
| 13 | 15 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 14 | 15 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 15 | 15 | 16 - 17 | -1 | 21 | |
| 16 | 15 | 15 - 16 | -1 | 20 | |
| 17 | 15 | 14 - 19 | -5 | 20 | |
| 18 | 15 | 17 - 16 | +1 | 19 | |
| 19 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 20 | 15 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 21 | 15 | 12 - 25 | -13 | 18 | |
| 22 | 15 | 10 - 17 | -7 | 17 | |
| 23 | 15 | 14 - 16 | -2 | 13 | |
| 24 | 15 | 13 - 18 | -5 | 12 | |
| 25 | 15 | 12 - 19 | -7 | 12 | |
| 26 | 15 | 9 - 25 | -16 | 12 | |
| 27 | 15 | 9 - 23 | -14 | 9 | |
| 28 | 15 | 7 - 17 | -10 | 7 |
So sánh
29Trận đấu28
24Ghi được26
48Thủng lưới34
0.83Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai14