Quilmes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Patronato

Quilmes vs Patronato

Tỷ số chung cuộc: Quilmes 0-1 Patronato tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Quilmes thắng 0, hòa 5, Patronato thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 27
Trọng tài
Patricio Loustau, Argentina
Phong độ
DWLLL Quilmes
LDWLD Patronato
  1. 36' Ivan Furios
  2. 38' 0-1 N. Bertochi · F. Telechea
  3. HT0-1
  4. 46' R. Contreras M. Sarulyte
  5. 50' G. Graciani M. Guzmán
  6. 53' Fernando Telechea
  7. 55' Marcos Maydana
  8. 57' Marcos Maydana
  9. 57' Marcos Maydana
  10. 59' L. Márquez F. Telechea
  11. 70' F. Coria M. Orihuela
  12. 81' Maximiliano Gonzalez
  13. 82' B. Obregón I. Benegas
  14. 90' Facundo Coria
  15. 90' Damian Arce
  16. 90' Nicolas Bertocchi
  17. 90'+3 M. Marconato D. Arce
  18. FT0-1

Đội hình

Quilmes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Díaz
  1. 1C. Rigamonti 6.7
  2. 2M. Sarulyte ▼ 46' 6.7
  3. 4I. Benegas ▼ 82' 6.7
  4. 7M. Orihuela ▼ 70' 6.3
  5. 22M. Pérez Acuña 6.7
  6. 8A. Calello 6.9
  7. 23M. González 7.2
  8. 29G. Ramírez 7.7
  9. 27F. Negri 6.9
  10. 10F. Andrada 7.3
  11. 37J. Torres 6.8

Dự bị 7

  1. 9R. Contreras ▲ 46' 6.8
  2. 20F. Coria ▲ 70' 6.6
  3. 36B. Obregón ▲ 82' 7.0
  4. 6S. Escudero
  5. 14G. Bottino
  6. 19D. Colotto
  7. 25H. Ramírez
Patronato Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Forestello
  1. 1S. Bertoli 8.6
  2. 16A. Masuero 7.1
  3. 6I. Furios 7.1
  4. 33R. Vera 7.8
  5. 39M. Maydana 6.2
  6. 5M. Guzmán ▼ 50' 7.1
  7. 24D. Lemos 7.5
  8. 7A. Gagliardi 6.9
  9. 28N. Bertochi 8.0
  10. 8D. Arce ▼ 90' 6.5
  11. 11F. Telechea ▼ 59' 6.9

Dự bị 7

  1. 21G. Graciani ▲ 50' 6.2
  2. 3L. Márquez ▲ 59' 6.9
  3. 17M. Marconato ▲ 90' 6.4
  4. 14F. Costas
  5. 18T. Spinelli
  6. 20L. Comas
  7. 32M. Carrasco

Thống kê

1112
161
73%Kiểm soát bóng27%
25Dứt điểm5
9Trúng đích1
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
12Phạt góc1
3Việt vị3
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua9
507Chuyền bóng196
402Chuyền chính xác87
79%Chính xác chuyền44%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
30 62 - 25 +37 63
2
River Plate
30 51 - 28 +23 56
3
Estudiantes de La Plata
30 46 - 26 +20 56
4
Racing Club de Avellaneda
30 51 - 40 +11 55
5
Banfield
30 42 - 35 +7 54
6
Club Atlético Independiente
30 39 - 23 +16 53
7
San Lorenzo
30 46 - 35 +11 53
8
Lanus
30 36 - 25 +11 50
9
Newell's Old Boys
30 40 - 30 +10 49
10
Defensa Y Justicia
30 31 - 23 +8 49
11
Colon Santa Fe
30 32 - 25 +7 49
12
Rosario Central
30 40 - 31 +9 44
13
Gimnasia L.P.
30 26 - 24 +2 43
14
Godoy Cruz
30 34 - 34 0 43
15
Talleres Cordoba
30 35 - 30 +5 42
16
Olimpo Bahia Blanca
30 37 - 32 +5 38
17
Atletico DE Rafaela
30 31 - 30 +1 37
18
Temperley
30 30 - 38 -8 37
19
Velez Sarsfield
30 31 - 40 -9 37
20
Patronato
30 30 - 40 -10 34
21
Atletico Tucuman
30 34 - 40 -6 33
22
San Martin S.J.
30 27 - 40 -13 33
23
Union Santa Fe
30 25 - 39 -14 32
24
Tigre
30 33 - 43 -10 31
25
Huracan
30 23 - 30 -7 29
26
Sarmiento Junin
30 31 - 51 -20 28
27
Arsenal Sarandi
30 27 - 50 -23 27
28
Belgrano Cordoba
30 21 - 34 -13 26
29
Quilmes
30 18 - 43 -25 25
30
Aldosivi
30 15 - 40 -25 25

So sánh

30Trận đấu32
18Ghi được30
43Thủng lưới42
0.6Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu