Sarmiento Junin vs Belgrano Cordoba
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-0 Belgrano Cordoba tại Copa de la Liga Profesional, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 1, hòa 4, Belgrano Cordoba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WLWDL Sarmiento Junin
- LLDDD Belgrano Cordoba
- 35' Matías Marín
- HT0-0
- 46' ▲ E. Hernández ▼ F. Paredes
- 59' ▲ M. Mónaco ▼ M. García
- 59' ▲ P. Chavarría ▼ L. Pastrán
- 72' ▲ L. Diarte ▼ A. Ibacache
- 72' ▲ F. Lencioni ▼ U. Sánchez
- 78' ▲ A. Rojas ▼ E. Rolón
- 78' ▲ M. Palavecino ▼ M. Marín
- 86' ▲ L. Cerato ▼ J. Gho
- 86' ▲ F. Paradela ▼ S. Quiroga
- 90' Lautaro Cerato
- 90'+2 Lucas Diarte
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Devecchi 8.0
- 25G. Bettini 7.9
- 32F. Paredes ▼ 46' 6.9
- 2J. Insaurralde 7.6
- 33G. Díaz 7.0
- 15D. Calcaterra 6.9
- 29M. García ▼ 59' 6.3
- 20M. Quiroz 6.3
- 10S. Quiroga ▼ 86' 7.3
- 28J. Gho ▼ 86' 7.0
- 19A. Fontana 6.3
Dự bị 12
- 27E. Hernández ▲ 46' 7.2
- 30M. Mónaco ▲ 59' 6.6
- 35L. Cerato ▲ 86' 6.7
- 21F. Paradela ▲ 86' 6.6
- 5F. Martínez
- 17J. Rosso
- 36N. Gallardo
- 31H. Mancilla
- 6F. Sbuttoni
- 23D. Azcurra
- 18A. Donatti
- 22F. Monetti
- 25N. Losada 7.9
- 4J. Barinaga 6.9
- 6A. Rébola 6.9
- 24É. Godoy 7.5
- 22A. Ibacache ▼ 72' 7.2
- 12U. Sánchez ▼ 72' 7.3
- 16E. Rolón ▼ 78' 6.9
- 5S. Longo 6.5
- 10M. Marín ▼ 78' 6.6
- 7L. Pastrán ▼ 59' 6.7
- 9L. Passerini 6.9
Dự bị 12
- 19P. Chavarría ▲ 59' 6.7
- 3L. Diarte ▲ 72' 6.5
- 26F. Lencioni ▲ 72' 6.2
- 32A. Rojas ▲ 78' 7.2
- 14M. Palavecino ▲ 78' 6.7
- 13N. Meriano
- 35F. Facello
- 29F. Jara
- 20N. Schiappacasse
- 8M. Miño
- 11I. Hesar
- 1M. Vicentini
Thống kê
01⚑4
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
380Chuyền bóng337
266Chuyền chính xác232
70%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
42Trận đấu50
31Ghi được50
34Thủng lưới57
0.74Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới21
6Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai29