Trận đấu
61
Bàn thắng mỗi trận
2.51
Cả hai cùng ghi bàn
40.98%
Trên 2.5 bàn
42.62%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 57.38% |
| Hòa | 16 | 26.23% |
| Thắng sân khách | 10 | 16.39% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Tucuman | 11 | 2.2 |
| 2 | Estudiantes L.P. | 10 | 2.5 |
| 3 | Gimnasia L.P. | 8 | 2.67 |
| 4 | Racing Club | 8 | 2 |
| 5 | Banfield | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Estudiantes de Rio Cuarto | 0 | 0 |
| 2 | Gimnasia M. | 0 | 0 |
| 3 | San Martin S.J. | 0 | 0 |
| 4 | Argentino Monte Maíz | 1 | 1 |
| 5 | Argentinos JRS | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 4 | 93.44% |
| 1.5 | 47 | 14 | 77.05% |
| 2.5 | 26 | 35 | 42.62% |
| 3.5 | 15 | 46 | 24.59% |
| 4.5 | 7 | 54 | 11.48% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 7 | 1 |
| Hòa | 10 | 6 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 9 | 14.75% |
| 2 – 0 | 9 | 14.75% |
| 1 – 1 | 8 | 13.11% |
| 0 – 0 | 4 | 6.56% |
| 0 – 2 | 4 | 6.56% |
| 2 – 1 | 4 | 6.56% |
| 2 – 2 | 4 | 6.56% |
| 3 – 0 | 4 | 6.56% |
| 4 – 1 | 4 | 6.56% |
| 0 – 3 | 2 | 3.28% |