Esperança d'Andorra
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ordino

Esperança d'Andorra vs Ordino

Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 1-2 Ordino tại 1a Divisió, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 0, hòa 4, Ordino thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 15
Phong độ
LDWWD Esperança d'Andorra
LLWDW Ordino
  1. 3' Yellow Card
  2. 18' D. Bento
  3. 30' 0-1 B. Sohaib
  4. 38' A. Montalbo 1-1
  5. 38' Yellow Card
  6. 41' B. Ramirez
  7. 41' G. Salgueiro
  8. 42' Yellow Card
  9. 42' Yellow Card
  10. HT1-1
  11. 51' D. Najera D. Bento
  12. 61' 1-2 B. Ghussein
  13. 65' M. Del Castillo E. Nikiema
  14. 73' M. Ruiz L. Amaral
  15. 87' A. Font B. Sohaib
  16. 89' Yellow Card
  17. 90'+4 B. Merinas J. Betriu
  18. 90'+2 L. M. Barbich A. Hasni
  19. FT1-2

Đội hình

Esperança d'Andorra
  1. 31J. Bejarano
  2. 3A. Montalbo
  3. 7A. Garrido
  4. 10B. Ramirez
  5. 11L. Amaral ▼ 73'
  6. 25G. Salgueiro
  7. 34D. Bento ▼ 51'
  8. 44E. Nikiema ▼ 65'
  9. 47M. Cardoso
  10. 80T. Neves
  11. 91C. David

Dự bị 6

  1. 5M. Del Castillo ▲ 65'
  2. 6M. Ruiz ▲ 73'
  3. 8J. Claros
  4. 9E. Balastegui
  5. 12A. De La Fuente
  6. 17D. Najera ▲ 51'
Ordino
  1. 26J. Fernandez
  2. 2J. Mutis
  3. 3M. Prina Badano
  4. 23D. Sanches
  5. 6I. Escobar
  6. 8B. Sohaib ▼ 87'
  7. 10J. Betriu ▼ 90'
  8. 15B. Ghussein
  9. 22A. Hasni ▼ 90'
  10. 80P. Servat Vidal
  11. 94A. Teixidor

Dự bị 6

  1. 16B. Merinas ▲ 90'
  2. 17R. Ismael
  3. 19L. M. Barbich ▲ 90'
  4. 24V. Arora
  5. 25A. Jauregui
  6. 30A. Font ▲ 87'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
20Ghi được27
48Thủng lưới42
0.77Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu